VĐQG Đức Regular Season - 2 · Mùa giải 2026 90'
Đội chủ nhà 1899 Hoffenheim
2 - 3 H1 1-0
Đội khách Borussia Dortmund
Ngày 20:30 · 05/09
Sân đấu SNP Arena · Sinsheim
Trọng tài M. Jollenbeck
Trạng thái 90'
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 05/09
Sân đấu SNP Arena · Sinsheim
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài M. Jollenbeck

Dự đoán

1899 Hoffenheim 10% Hòa 45% Borussia Dortmund 45%

Double chance : draw or Borussia Dortmund

Bảng xếp hạng · 2026

5 1899 Hoffenheim 0 trận 0 điểm
2 Borussia Dortmund 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Đức 1899 Hoffenheim 2 - 3 Borussia Dortmund
VĐQG Đức 1899 Hoffenheim 2 - 1 Borussia Dortmund
VĐQG Đức Borussia Dortmund 2 - 0 1899 Hoffenheim
VĐQG Đức 1899 Hoffenheim 2 - 3 Borussia Dortmund
VĐQG Đức Borussia Dortmund 1 - 1 1899 Hoffenheim
Filippo Mane Substitution 1 · Kiến tạo: Ethan Nwaneri Borussia Dortmund
Ozan Kabak Yellow Card 1899 Hoffenheim
Leon Avdullahu Normal Goal · Kiến tạo: Vladimír Coufal 1899 Hoffenheim
Albian Hajdari Yellow Card 1899 Hoffenheim
Felix Nmecha Substitution 2 · Kiến tạo: Joey Veerman Borussia Dortmund
Tim Lemperle Normal Goal · Kiến tạo: Adam Daghim 1899 Hoffenheim
Serhou Guirassy Normal Goal · Kiến tạo: Waldemar Anton Borussia Dortmund
Konstantinos Karetsas Substitution 3 · Kiến tạo: Fábio Silva Borussia Dortmund
Kouakou Joane Gadou Substitution 4 · Kiến tạo: Luca Reggiani Borussia Dortmund
Wouter Burger Yellow Card 1899 Hoffenheim
Fábio Silva Normal Goal · Kiến tạo: Serhou Guirassy Borussia Dortmund
Adam Hložek Substitution 1 · Kiến tạo: Andrej Kramarić 1899 Hoffenheim
Patrick Wimmer Substitution 2 · Kiến tạo: Bambasé Conté 1899 Hoffenheim
Luca Reggiani Yellow Card Borussia Dortmund
Maximilian Beier Yellow Card Borussia Dortmund
Ozan Kabak Substitution 3 · Kiến tạo: Robin Hranáč 1899 Hoffenheim
Wouter Burger Substitution 4 · Kiến tạo: Nathan De Cat 1899 Hoffenheim
Andrej Kramarić Yellow Card 1899 Hoffenheim
Tim Lemperle Substitution 5 · Kiến tạo: Max Moerstedt 1899 Hoffenheim
Albian Hajdari Own Goal Borussia Dortmund
Serhou Guirassy Substitution 5 · Kiến tạo: Marcel Sabitzer Borussia Dortmund

1899 Hoffenheim

4-4-2

Huấn luyện viên C. Ilzer

Đội hình xuất phát

  • 1 O. Baumann G
  • 34 V. Coufal D
  • 5 O. Kabak D
  • 21 A. Hajdari D
  • 39 M. Rots D
  • 8 P. Wimmer M
  • 7 L. Avdullahu M
  • 18 W. Burger M
  • 14 A. Daghim M
  • 10 A. Hložek F
  • 19 T. Lemperle F

Cầu thủ dự bị

  • 13 Bernardo D
  • 20 B. Conté M
  • 17 Nathan De Cat M
  • 15 V. Gendrey D
  • 2 R. Hranáč D
  • 27 A. Kramarić F
  • 32 Cajetan Benjamin Lenz M
  • 9 Max Moerstedt F
  • 37 L. Philipp G

Borussia Dortmund

3-4-2-1

Huấn luyện viên N. Kovač

Đội hình xuất phát

  • 1 G. Kobel G
  • 22 Kouakou Joane Gadou D
  • 3 W. Anton D
  • 39 F. Mané D
  • 26 J. Ryerson M
  • 7 J. Bellingham M
  • 8 F. Nmecha M
  • 24 D. Svensson M
  • 19 K. Karetsas M
  • 14 M. Beier M
  • 9 S. Guirassy F

Cầu thủ dự bị

  • 25 J. Veerman M
  • 21 Fábio Silva F
  • 20 M. Sabitzer M
  • 49 L. Reggiani D
  • 36 Kauã Prates D
  • 18 E. Nwaneri M
  • 33 A. Meyer G
  • 17 C. Chukwuemeka M
  • 41 M. Albert F
1899 Hoffenheim
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Borussia Dortmund
391 Chuyền chính xác 249
11 Sút trong vòng cấm 10
7 Sút ngoài vòng cấm 1
5 Sút bị chặn 5
6 Free Kicks 13
6 Sút trúng mục tiêu 4
2 Thủ môn cản phá 4
7 Sút chệch mục tiêu 2
1 Việt vị 2
487 Tổng đường chuyền 327
18 Tổng cú sút 11
4 Thẻ vàng 2
10 Phạt góc 3
13 Phạm lỗi 7
0 Thẻ đỏ 0
60% Kiểm soát bóng 40%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Borussia Dortmund 20 cầu thủ

S. Guirassy 9 · F
Số phút 87 Điểm số 8.87 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
8.87
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kouakou Joane Gadou 22 · D
Số phút 63 Điểm số 6.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.68
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Anton 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.06 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.06
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
7
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Mané 39 · D
Số phút 32 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Ryerson 26 · M
Số phút 90 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Bellingham 7 · M
Số phút 90 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.31
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Nmecha 8 · M
Số phút 45 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.34
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Svensson 24 · M
Số phút 90 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.54
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Karetsas 19 · M
Số phút 62 Điểm số 6.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.87
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Beier 14 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
G. Kobel 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.81
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Albert 41 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Chukwuemeka 17 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Meyer 33 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Nwaneri 18 · M
Số phút 58 Điểm số 5.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
5.98
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kauã Prates 36 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Reggiani 49 · D
Số phút 27 Điểm số 5.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
5.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Sabitzer 20 · M
Số phút 3 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
5.99
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fábio Silva 21 · F
Số phút 28 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
8
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Veerman 25 · M
Số phút 45 Điểm số 6.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.12
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

1899 Hoffenheim 20 cầu thủ

T. Lemperle 19 · F
Số phút 84 Điểm số 7.75 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
7.75
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Coufal 34 · D
Số phút 90 Điểm số 6.23 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.23
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Kabak 5 · D
Số phút 79 Điểm số 5.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
5.83
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Hajdari 21 · D
Số phút 90 Điểm số 5.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.12
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Rots 39 · D
Số phút 90 Điểm số 6.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.88
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Wimmer 8 · M
Số phút 73 Điểm số 5.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
5.33
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Avdullahu 7 · M
Số phút 90 Điểm số 7.86 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.86
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
68
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
59
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Burger 18 · M
Số phút 79 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.03
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
5
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Daghim 14 · M
Số phút 90 Điểm số 6.69 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.69
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Hložek 10 · F
Số phút 73 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Baumann 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.59
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bernardo 13 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Conté 20 · M
Số phút 17 Điểm số 5.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
5.72
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nathan De Cat 17 · M
Số phút 11 Điểm số 5.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
5.86
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Gendrey 15 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Hranáč 2 · D
Số phút 11 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Kramarić 27 · F
Số phút 17 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.06
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Cajetan Benjamin Lenz 32 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Max Moerstedt 9 · F
Số phút 6 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.38
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Philipp 37 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0