Hạng Ba Anh Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 90'
Đội chủ nhà Accrington ST
3 - 2 H1 1-1
Đội khách Crawley Town
Ngày 21:00 · 05/09
Sân đấu The Wham Stadium · Accrington
Trọng tài
Trạng thái 90'
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 05/09
Sân đấu The Wham Stadium · Accrington
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài

Dự đoán

Accrington ST 10% Hòa 45% Crawley Town 45%

Double chance : draw or Crawley Town

Bảng xếp hạng · 2026

23 Accrington ST 4 trận 2 điểm
17 Crawley Town 4 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Ba Anh Accrington ST 3 - 2 Crawley Town
Hạng Ba Anh Accrington ST 3 - 3 Crawley Town
Hạng Ba Anh Crawley Town 1 - 1 Accrington ST
Hạng Ba Anh Accrington ST 0 - 1 Crawley Town
Hạng Ba Anh Crawley Town 3 - 1 Accrington ST
Charlie Caton Normal Goal Accrington ST
Danilo Orsi Normal Goal Crawley Town
Donald Love Substitution 1 · Kiến tạo: Aidan borland Accrington ST
Devon matthews Yellow Card Accrington ST
Farrend Rawson Yellow Card Accrington ST
Priestley Farquharson Yellow Card Crawley Town
Shaun Whalley Yellow Card Accrington ST
Charlie Caton Normal Goal Accrington ST
Akinwale Joseph Odimayo Substitution 1 · Kiến tạo: Dylan Morgan Crawley Town
Malcolm Ebiowei Substitution 2 · Kiến tạo: Dion Pereira Crawley Town
Louie Watson Substitution 3 · Kiến tạo: Kellan Gordon Crawley Town
Klaudio Krasniqi Yellow Card Crawley Town
Devon matthews Normal Goal · Kiến tạo: Josh Woods Accrington ST
Danilo Orsi Substitution 4 · Kiến tạo: Pemi Aderoju Crawley Town
Klaudio Krasniqi Substitution 5 · Kiến tạo: Gianmarco biase di Crawley Town
David Tutonda Yellow Card Accrington ST
Shaun Whalley Substitution 2 · Kiến tạo: Conor Grant Accrington ST
Pemi Aderoju Normal Goal · Kiến tạo: Kellan Gordon Crawley Town
Charlie Caton Substitution 3 · Kiến tạo: Cole Stockton Accrington ST
Tyler Walton Substitution 4 · Kiến tạo: Alex Henderson Accrington ST

Accrington ST

3-4-1-2

Huấn luyện viên J. Doolan

Đội hình xuất phát

  • 1 L. Moulden G
  • 17 D. Matthews D
  • 5 F. Rawson D
  • 22 J. Anderson D
  • 2 D. Love M
  • 6 L. Coyle M
  • 39 J. Woods M
  • 33 D. Tutonda M
  • 7 S. Whalley M
  • 23 T. Walton F
  • 18 C. Caton F

Cầu thủ dự bị

  • 21 J. Rogerson G
  • 10 Alex Henderson M
  • 8 C. Grant M
  • 27 J. Catesby F
  • 16 Aidan Borland M
  • 13 C. Stockton F
  • 30 C. Warren F

Crawley Town

4-4-2

Huấn luyện viên Colin Kazım-Richards

Đội hình xuất phát

  • 31 J. Izquierdo G
  • 24 A. Odimayo D
  • 6 P. Farquharson D
  • 5 C. Barker D
  • 22 A. Adeyemo D
  • 7 M. Ebiowei M
  • 20 J. Arthurs M
  • 25 J. Fourcroy M
  • 17 Osman Kamara M
  • 8 L. Watson F
  • 9 D. Orsi F

Cầu thủ dự bị

  • 11 P. Aderoju F
  • 14 G. Di Biase F
  • 2 K. Gordon M
  • 13 N. Michalski G
  • 27 Dylan Morgan M
  • 19 D. Pereira M
  • 16 J. Russell D
Accrington ST
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Crawley Town
149 Chuyền chính xác 331
8 Sút trong vòng cấm 8
2 Sút ngoài vòng cấm 6
1 Sút bị chặn 3
7 Free Kicks 19
4 Sút trúng mục tiêu 5
3 Thủ môn cản phá 1
5 Sút chệch mục tiêu 6
2 Việt vị 0
236 Tổng đường chuyền 403
10 Tổng cú sút 14
4 Thẻ vàng 2
1 Phạt góc 3
20 Phạm lỗi 7
0 Thẻ đỏ 0
38% Kiểm soát bóng 62%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Crawley Town 18 cầu thủ

J. Russell 16 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Pereira 19 · M
Số phút 29 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.15
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dylan Morgan
Số phút 29 Điểm số 5.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
5.91
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Michalski 13 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Gordon 2 · M
Số phút 28 Điểm số 6.29 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.29
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Di Biase 14 · F
Số phút 15 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.36
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Aderoju 11 · F
Số phút 21 Điểm số 7.06 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
7.06
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Izquierdo 31 · G
Số phút 87 Điểm số 5.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
5.77
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Odimayo 24 · D
Số phút 58 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.03
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Farquharson 6 · D
Số phút 87 Điểm số 5.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
5.61
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
C. Barker 5 · D
Số phút 87 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.37
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
77
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
68
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Adeyemo 22 · D
Số phút 87 Điểm số 6.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.67
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Ebiowei 7 · M
Số phút 58 Điểm số 5.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
5.97
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Arthurs 20 · M
Số phút 87 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.46
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Fourcroy 25 · M
Số phút 72 Điểm số 5.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
5.91
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Osman Kamara 17 · M
Số phút 87 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.34
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Watson 8 · F
Số phút 59 Điểm số 6.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.08
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Orsi 9 · F
Số phút 66 Điểm số 7.46 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
7.46
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Accrington ST 18 cầu thủ

C. Warren 30 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Stockton 13 · F
Số phút 5 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aidan Borland 16 · M
Số phút 62 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.06
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Catesby 27 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Grant 8 · M
Số phút 13 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.03
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alex Henderson 10 · M
Số phút 4 Điểm số 5.96 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
4
Điểm số
5.96
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Rogerson 21 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Moulden 1 · G
Số phút 87 Điểm số 5.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
5.83
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Matthews 17 · D
Số phút 87 Điểm số 7.15 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
7.15
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
F. Rawson 5 · D
Số phút 87 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.09
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Anderson 22 · D
Số phút 87 Điểm số 5.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
5.92
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Love 2 · M
Số phút 25 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.18
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Coyle 6 · M
Số phút 87 Điểm số 5.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
5.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Woods 39 · M
Số phút 87 Điểm số 6.41 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.41
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Tutonda 33 · M
Số phút 87 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.35
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
S. Whalley 7 · M
Số phút 74 Điểm số 5.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
5.4
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
T. Walton 23 · F
Số phút 83 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Caton 18 · F
Số phút 82 Điểm số 9.15 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
9.15
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0