Đội chủ nhà
Al-Hilal Saudi FC
0 - 2 H1 0-2
Đội khách
NEOM
Ngày 01:00 · 08/09
Sân đấu Kingdom Arena · Riyadh
Trọng tài Sascha Stegemann, Germany
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 08/09
Sân đấu Kingdom Arena · Riyadh
Hiệp một H1 0-2
Trọng tài Sascha Stegemann, Germany
K. Koulibaly Own Goal
NEOM
●
Sergej Milinković-Savić Yellow Card
Al-Hilal Saudi FC
■
A. Kone Normal Goal
NEOM
●
M. Al Harbi Substitution 1 · Kiến tạo: N. Al Dawsari
Al-Hilal Saudi FC
↔
H. Tambakti Substitution 2 · Kiến tạo: S. Mandash
Al-Hilal Saudi FC
↔
A. Al Oyayari Substitution 1 · Kiến tạo: M. Al Burayk
NEOM
↔
Mohamed Kanno Yellow Card
Al-Hilal Saudi FC
■
Muhannad Al Saad Yellow Card
NEOM
■
Crysencio Summerville Yellow Card
Al-Hilal Saudi FC
■
Mohammed Alburayk Yellow Card
NEOM
■
M. Kanno Substitution 3 · Kiến tạo: M. Meite
Al-Hilal Saudi FC
↔
M. Al Saad Substitution 2 · Kiến tạo: H. Camara
NEOM
↔
G. Martinelli Substitution 4 · Kiến tạo: S. Al Mutairi
Al-Hilal Saudi FC
↔
M. Mahzari Substitution 5 · Kiến tạo: S. Dahal
Al-Hilal Saudi FC
↔
A. Lacazette Substitution 3 · Kiến tạo: V. Vada
NEOM
↔
K. Al Absi Substitution 4 · Kiến tạo: A. Al Anzi
NEOM
↔
Amadou Koné Yellow Card
NEOM
■
A. Hejji Substitution 5 · Kiến tạo: I. Hawsawi
NEOM
↔
498 Tổng đường chuyền 295
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 75%
1.81 Bàn thắng kỳ vọng 1.35
1.63 Bàn thua ngăn chặn 1.63
VĐQG Ả Rập Xê Út Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Al-Hilal Saudi FC
NEOM
AH
H +0.5 1.11 A -0.5 4.5
AH
H +0.25 1.1 A -0.25 3.45
Tỷ số chính xác
0-0 21 0-1 34 1-0 9.5 0-2 67 1-1 15 2-0 7 0-3 201 1-2 34 2-1 10 3-0 7 0-4 351 1-3 81 2-2 26 3-1 11 4-0 9.5 1-4 351 2-3 67 3-2 29 4-1 15 5-0 15 2-4 251 3-3 67 4-2 34 5-1 23 6-0 29 3-4 251 4-3 81 5-2 51 6-1 41 7-0 51 4-4 351 5-3 126 6-2 81 7-1 67 8-0 101 5-4 351 6-3 251 7-2 151 8-1 126 9-0 201 8-2 351 9-1 351
Al-Hilal Saudi FC 20 cầu thủ
Mohammed Al-Owais 33 · G
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohammed Mahzari 2 · D
Số phút 84 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hassan Tambakti 87 · D
Số phút 45 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 35
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kalidou Koulibaly 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 71
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 60
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Moteb Al-Harbi 24 · D
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rúben Neves 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 83
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 68
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Martinelli 7 · M
Số phút 84 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sergej Milinković-Savić 22 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 53
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 19
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Kanno 28 · M Đội trưởng
Số phút 74 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Crysencio Summerville 38 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ollie Watkins 11 · F
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 8
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nasser Al-Dawsari 6 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sultan Mandash 27 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Kader Meite 75 · F Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Saad Al Mutairy 44 · D Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sabri Abdu Dahal 72 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohammed Al-Yami 17 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Meshal Al Dawood 55 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nawaf Al-Habashi 77 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Murad Al Hawsawi 18 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
NEOM 20 cầu thủ
Marcin Bułka 1 · G
Số phút 90 Điểm số 9.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 9.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 18
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdulmalik Al Oyayari 15 · D
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohammed Al Dossari 55 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 18
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nathan Zeze 44 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Malang Sarr 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 4
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohannad Abu Taha 19 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ala'a Al-Hejji 18 · M
Số phút 89 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Amadou Koné 72 · M
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Muhannad Al Saad 77 · M
Số phút 75 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Khalil Al-Absi 14 · F
Số phút 84 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexandre Lacazette 91 · F Đội trưởng
Số phút 84 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohammed Alburayk 2 · D Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Haroune Camara 70 · F Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Al-Anzi 22 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Valentín Vada 23 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Islam Ahmed Hawsawi 27 · D Dự bị
Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luís Maximiano 81 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Khalid Al Rammah 75 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abbas Sadiq Alhassan 6 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Faisal Al-Ghamdi 8 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0