VĐQG Ả Rập Xê Út Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Al-Ittihad FC
2 - 1 H1 2-1
Đội khách Al-Nassr
Ngày 01:00 · 06/09
Sân đấu King Abdullah Sports City · Jeddah
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 06/09
Sân đấu King Abdullah Sports City · Jeddah
Hiệp một H1 2-1
Trọng tài

Dự đoán

Al-Ittihad FC 10% Hòa 45% Al-Nassr 45%

Winner : Al-Nassr

Bảng xếp hạng · 2026

5 Al-Ittihad FC 4 trận 8 điểm
2 Al-Nassr 4 trận 12 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ả Rập Xê Út Al-Ittihad FC 2 - 1 Al-Nassr
VĐQG Ả Rập Xê Út Al-Nassr 2 - 0 Al-Ittihad FC
King's Cup Al-Nassr 1 - 2 Al-Ittihad FC
VĐQG Ả Rập Xê Út Al-Ittihad FC 0 - 2 Al-Nassr
Super Cup Al-Nassr 2 - 1 Al-Ittihad FC
George Ilenikhena Normal Goal Al-Ittihad FC
George Ilenikhena Normal Goal · Kiến tạo: Houssem Aouar Al-Ittihad FC
Angelo Borges Normal Goal Al-Nassr
Mukhtar Ali Substitution 1 · Kiến tạo: Richard Ríos Montoya Al-Ittihad FC
Ahmed Al Julaydan Substitution 2 · Kiến tạo: Muhannad Al-Shanqeeti Al-Ittihad FC
Dion Lopy Yellow Card Al-Ittihad FC
Samu Costa Yellow Card Al-Nassr
Kingsley Coman Substitution 1 · Kiến tạo: Ayman Yahya Al-Nassr
Salem Al-Najdi Substitution 2 · Kiến tạo: Saad Fahad Al Nasser Al-Nassr
Ahmed Al-Ghamdi Substitution 3 · Kiến tạo: Marwan Al-Sahafi Al-Ittihad FC
George Ilenikhena Substitution 4 · Kiến tạo: Youssef En-Nesyri Al-Ittihad FC
Joao Felix Yellow Card Al-Nassr
Angelo Borges Substitution 3 · Kiến tạo: Abdullah Al-Hamdan Al-Nassr
Samu Costa Substitution 4 · Kiến tạo: Abdullah Al-Khaibari Al-Nassr
Abdullah Al-Khaibari Yellow Card Al-Nassr
Steven Bergwijn Substitution 5 · Kiến tạo: Rakan Al-Kaabi Al-Ittihad FC
Abdulelah Al-Amri Yellow Card Al-Nassr
Youssef En-Nesyri Yellow Card Al-Ittihad FC

Al-Ittihad FC

4-2-3-1

Huấn luyện viên Jens Wissing

Đội hình xuất phát

  • 1 P. Rajković G
  • 32 Ahmed Al Julaydan D
  • 2 Danilo Pereira D
  • 15 Hassan Kadesh D
  • 25 F. Abdi D
  • 30 D. Lopy M
  • 8 Mukhtar Ali M
  • 27 Ahmed Al Ghamdi M
  • 10 H. Aouar M
  • 34 S. Bergwijn M
  • 9 G. Ilenikhena F

Cầu thủ dự bị

  • 50 Mohammed Al Absi G
  • 22 Marwan Al Sahafi F
  • 13 Muhannad Al Shanqiti D
  • 11 Saleh Al Shehri F
  • 66 Mohammed Barnawi D
  • 21 Y. En-Nesyri F
  • 42 Muath Faqeehi D
  • 60 Rakan Kaabi M
  • 5 R. Rios M

Al-Nassr

4-4-1-1

Huấn luyện viên A. Postecoglou

Đội hình xuất phát

  • 1 Nawaf Al Aqidi G
  • 12 Nawaf Boushal D
  • 3 M. Simakan D
  • 5 Abdulelah Al Amri D
  • 83 Salem Al Najdi D
  • 21 K. Coman M
  • 11 Samú Costa M
  • 20 Ângelo M
  • 10 S. Mané M
  • 79 João Félix M
  • 7 Cristiano Ronaldo F

Cầu thủ dự bị

  • 60 Saad Haqawi F
  • 24 Bento G
  • 70 Awad Aman D
  • 4 Nader Al Sharari D
  • 6 Saad Al Nasser D
  • 14 Sami Al Naji M
  • 17 Abdullah Al Khaibari M
  • 9 Abdullah Al Hamdan F
  • 23 Ayman Yahya M
Al-Ittihad FC
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Al-Nassr
297 Chuyền chính xác 360
8 Sút trong vòng cấm 12
7 Sút ngoài vòng cấm 4
3 Sút bị chặn 5
13 Free Kicks 8
3 Sút trúng mục tiêu 8
7 Thủ môn cản phá 1
9 Sút chệch mục tiêu 3
2 Việt vị 2
375 Tổng đường chuyền 417
15 Tổng cú sút 16
2 Thẻ vàng 4
3 Phạt góc 14
8 Phạm lỗi 14
0 Thẻ đỏ 0
59% Kiểm soát bóng 41%
VĐQG Ả Rập Xê Út Bet365
Cả trận Hiệp một
Al-Ittihad FC Al-Nassr

1X2

1 4.75 X 4.33 2 1.48

AH

H +0.75 2.25 A -0.75 1.12

O/U

O 2.5 1.4 U 2.5 2.88

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.5 N 2.5

1X2

1 5 X 2.75 2 1.91

AH

H +0.75 1.55 A -0.75 1.1

O/U

O 1.5 2 U 1.5 1.73

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 23 0-1 12 1-0 21 0-2 10 1-1 9.5 2-0 34 0-3 13 1-2 9 2-1 17 3-0 51 0-4 21 1-3 11 2-2 13 3-1 34 4-0 126 0-5 41 1-4 19 2-3 17 3-2 29 4-1 67 0-6 67 1-5 34 2-4 26 3-3 34 4-2 67 5-1 201 0-7 126 1-6 51 2-5 41 3-4 51 4-3 67 5-2 151 0-8 251 1-7 126 2-6 81 3-5 81 4-4 101 5-3 201 1-8 251 2-7 151 3-6 151 4-5 201

Al-Nassr 20 cầu thủ

Ayman Yahya 23 · M
Số phút 30 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.29
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdullah Al Hamdan 9 · F
Số phút 12 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdullah Al Khaibari 17 · M
Số phút 12 Điểm số 5.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
5.83
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Sami Al Naji 14 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Saad Al Nasser 6 · D
Số phút 30 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.13
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nader Al Sharari 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Awad Aman 70 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Saad Haqawi 60 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bento 24 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nawaf Al Aqidi 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.18
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nawaf Boushal 12 · D
Số phút 90 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdulelah Al Amri 5 · D
Số phút 90 Điểm số 5.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.93
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Simakan 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.58
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Salem Al Najdi 83 · D
Số phút 60 Điểm số 5.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
5.98
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Coman 21 · M
Số phút 60 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.62
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ângelo 20 · M
Số phút 78 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
8.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samú Costa 11 · M
Số phút 78 Điểm số 6.17 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.17
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
S. Mané 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.42
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Félix 79 · M
Số phút 90 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.51
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Cristiano Ronaldo 7 · F
Số phút 90 Điểm số 6.95 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.95
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Al-Ittihad FC 20 cầu thủ

R. Rios 5 · M
Số phút 45 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rakan Kaabi 60 · M
Số phút 8 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.18
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Muath Faqeehi 42 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. En-Nesyri 21 · F
Số phút 23 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.11
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mohammed Barnawi 66 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Saleh Al Shehri 11 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Muhannad Al Shanqiti 13 · D
Số phút 37 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
37
Điểm số
6.23
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marwan Al Sahafi 22 · F
Số phút 23 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.61
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Al Absi 50 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Rajković 1 · G
Số phút 90 Điểm số 8.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.31
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
7
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Al Julaydan 32 · D
Số phút 53 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
53
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Danilo Pereira 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.28
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hassan Kadesh 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.39
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Abdi 25 · D
Số phút 90 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.75
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Al Ghamdi 27 · M
Số phút 67 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.33
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Lopy 30 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mukhtar Ali 8 · M
Số phút 45 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.35
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Aouar 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.03 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.03
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Ilenikhena 9 · F
Số phút 67 Điểm số 9.13 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
9.13
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Bergwijn 34 · M
Số phút 82 Điểm số 6.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.69
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0