VĐQG Ả Rập Xê Út Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Al Shabab
0 - 2 H1 0-0
Đội khách Al-Hilal Saudi FC
Ngày 01:00 · 05/09
Sân đấu Al-Shabab Club Stadium · Riyadh
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 05/09
Sân đấu Al-Shabab Club Stadium · Riyadh
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài

Dự đoán

Al Shabab 0% Hòa 50% Al-Hilal Saudi FC 50%

Combo Winner : Al-Hilal Saudi FC and +2.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

13 Al Shabab 4 trận 3 điểm
1 Al-Hilal Saudi FC 4 trận 12 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ả Rập Xê Út Al Shabab 0 - 2 Al-Hilal Saudi FC
VĐQG Ả Rập Xê Út Al Shabab 3 - 5 Al-Hilal Saudi FC
VĐQG Ả Rập Xê Út Al-Hilal Saudi FC 1 - 0 Al Shabab
VĐQG Ả Rập Xê Út Al-Hilal Saudi FC 2 - 2 Al Shabab
VĐQG Ả Rập Xê Út Al Shabab 1 - 2 Al-Hilal Saudi FC
Mohammed Al-Thain Yellow Card Al Shabab
Daniel Podence Substitution 1 · Kiến tạo: Abdulrahman Al-Oboud Al Shabab
Sergej Milinković-Savić Normal Goal · Kiến tạo: Mohammed Mahzari Al-Hilal Saudi FC
Ali Al-Asmari Substitution 2 · Kiến tạo: Abdullah Matuq Al Shabab
Sultan Mandash Substitution 1 · Kiến tạo: Gabriel Martinelli Al-Hilal Saudi FC
Hassan Al-Tambakti Yellow Card Al-Hilal Saudi FC
Hassan Al-Tambakti Substitution 2 · Kiến tạo: Nasser Al-Dawsari Al-Hilal Saudi FC
Rúben Neves Penalty Al-Hilal Saudi FC
Ollie Watkins Substitution 3 · Kiến tạo: Mohamed Kader Meïté Al-Hilal Saudi FC
Crysencio Summerville Substitution 4 · Kiến tạo: Murad Al Hawsawi Al-Hilal Saudi FC
Moteb Al-Harbi Substitution 5 · Kiến tạo: Sabri Dahal Al-Hilal Saudi FC
Mamadou Thierno Barry Yellow Card Al Shabab

Al Shabab

4-4-2

Huấn luyện viên T. Letsch

Đội hình xuất phát

  • 1 M. Diaw G
  • 17 Mohammed Fuad Ibrahim Al Thani D
  • 4 T. Jedvaj D
  • 3 M. Barry D
  • 40 Ali Al Asmari D
  • 22 Hammam Al-Hammami M
  • 8 J. Brownhill M
  • 29 Y. Adli M
  • 10 Y. Carrasco M
  • 11 Daniel Podence F
  • 9 Roger Martínez F

Cầu thủ dự bị

  • 37 Abdullah Matuq F
  • 33 Mohammed Al-Mahasneh G
  • 99 Hamad Al-Khorayef F
  • 77 Hisham Al Dubais F
  • 6 Awad Al Nashri M
  • 24 Abdulrahman Al Obud F
  • 94 Mubarak Al Rajeh D
  • 2 Mohammed Al Shwirekh D
  • 74 Abdulaziz Hadhood F

Al-Hilal Saudi FC

4-4-2

Huấn luyện viên S. Inzaghi

Đội hình xuất phát

  • 37 Y. Bounou G
  • 2 Mohammed Mater Mohsin Mahzari D
  • 87 Hassan Tambakti D
  • 3 K. Koulibaly D
  • 24 Moteb Al Harbi D
  • 22 S. Milinković-Savić M
  • 28 Mohamed Kanno M
  • 8 Rúben Neves M
  • 38 C. Summerville M
  • 27 Sultan Mandash F
  • 11 O. Watkins F

Cầu thủ dự bị

  • 6 Nasser Al Dawsari M
  • 77 Nawaf Al Habashi M
  • 18 Murad Al Hawsawi M
  • 44 Saad Al Mutairi D
  • 33 Mohammed Al Owais G
  • 72 S. Dahal F
  • 75 M. Meïté F
  • 55 M. Al Dawood D
  • 7 Gabriel Martinelli F
Al Shabab
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Al-Hilal Saudi FC
261 Chuyền chính xác 435
5 Sút trong vòng cấm 20
2 Sút ngoài vòng cấm 4
2 Sút bị chặn 5
6 Free Kicks 10
1 Sút trúng mục tiêu 6
3 Thủ môn cản phá 1
4 Sút chệch mục tiêu 13
2 Việt vị 3
318 Tổng đường chuyền 502
7 Tổng cú sút 24
2 Thẻ vàng 1
4 Phạt góc 14
11 Phạm lỗi 6
0 Thẻ đỏ 0
38% Kiểm soát bóng 62%
VĐQG Ả Rập Xê Út Bet365
Cả trận Hiệp một
Al Shabab Al-Hilal Saudi FC

1X2

1 8 X 5.25 2 1.27

AH

H +0.5 3.55 A -0.5 1.1

O/U

O 2.5 1.33 U 2.5 3.4

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.57 N 2.25

1X2

1 6.5 X 3 2 1.67

AH

H +0.5 2.15 A -0.5 1.11

O/U

O 1.5 1.83 U 1.5 1.83

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 26 0-1 12 1-0 29 0-2 9.5 1-1 11 2-0 41 0-3 11 1-2 9 2-1 23 3-0 81 0-4 15 1-3 10 2-2 15 3-1 51 4-0 251 0-5 26 1-4 15 2-3 19 3-2 41 4-1 101 0-6 41 1-5 26 2-4 26 3-3 41 4-2 81 0-7 81 1-6 41 2-5 41 3-4 51 4-3 101 5-2 351 0-8 151 1-7 81 2-6 67 3-5 67 4-4 101 1-8 151 2-7 126 3-6 126 4-5 201 2-8 301 3-7 301

Al Shabab 20 cầu thủ

Abdullah Matuq 37 · F
Số phút 27 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.37
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdulaziz Hadhood 74 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Al Shwirekh 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mubarak Al Rajeh 94 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdulrahman Al Obud 24 · F
Số phút 45 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.37
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Awad Al Nashri 6 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hisham Al Dubais 77 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hamad Al-Khorayef 99 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Al-Mahasneh 33 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Diaw 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.94
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Fuad Ibrahim Al Thani 17 · D
Số phút 90 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.06
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
T. Jedvaj 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.79 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.79
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Barry 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.24
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Brownhill 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hammam Al-Hammami 22 · M
Số phút 90 Điểm số 5.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ali Al Asmari 40 · D
Số phút 63 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.29
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Adli 29 · M
Số phút 90 Điểm số 6.95 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.95
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Podence 11 · F
Số phút 45 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.47
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Roger Martínez 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.59
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Carrasco 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.73
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Al-Hilal Saudi FC 20 cầu thủ

Gabriel Martinelli 7 · F
Số phút 22 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.44
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Al Dawood 55 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nasser Al Dawsari 6 · M
Số phút 14 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nawaf Al Habashi 77 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Murad Al Hawsawi 18 · M
Số phút 2 Điểm số 6.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
6.86
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Saad Al Mutairi 44 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Al Owais 33 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Dahal 72 · F
Số phút 2 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
6.61
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Meïté 75 · F
Số phút 2 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Bounou 37 · G
Số phút 90 Điểm số 6.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.68
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Mater Mohsin Mahzari 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.98 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.98
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Koulibaly 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.28
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hassan Tambakti 87 · D
Số phút 76 Điểm số 7.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
7.38
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Moteb Al Harbi 24 · D
Số phút 88 Điểm số 7.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
7.23
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Milinković-Savić 22 · M
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Kanno 28 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Summerville 38 · M
Số phút 88 Điểm số 7.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
7.5
Cú sút
6
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rúben Neves 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.8
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
66
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sultan Mandash 27 · F
Số phút 68 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.47
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Watkins 11 · F
Số phút 88 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0