VĐQG Đức Regular Season - 2 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Bayer Leverkusen
4 - 0 H1 2-0
Đội khách Union Berlin
Ngày 20:30 · 05/09
Sân đấu BayArena · Leverkusen
Trọng tài R. Braun
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 05/09
Sân đấu BayArena · Leverkusen
Hiệp một H1 2-0
Trọng tài R. Braun

Dự đoán

Bayer Leverkusen 35% Hòa 35% Union Berlin 30%

Combo Double chance : Bayer Leverkusen or draw and +2.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

6 Bayer Leverkusen 0 trận 0 điểm
11 Union Berlin 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Đức Bayer Leverkusen 4 - 0 Union Berlin
VĐQG Đức Union Berlin 1 - 0 Bayer Leverkusen
VĐQG Đức Bayer Leverkusen 2 - 0 Union Berlin
VĐQG Đức Bayer Leverkusen 0 - 0 Union Berlin
VĐQG Đức Union Berlin 1 - 2 Bayer Leverkusen
Ignacio Ezequiel Agustín Fernández Carballo Normal Goal · Kiến tạo: Miguel Gutiérrez Bayer Leverkusen
Felix Uduokhai Yellow Card Union Berlin
Facundo Medina Normal Goal · Kiến tạo: Miguel Gutiérrez Bayer Leverkusen
Zeno Van Den Bosch Yellow Card Union Berlin
Patrik Schick Normal Goal · Kiến tạo: Jarell Quansah Bayer Leverkusen
Miguel Gutiérrez Yellow Card Bayer Leverkusen
Emmanuel Latte Lath Substitution 1 · Kiến tạo: Tim Skarke Union Berlin
Michel Aebischer Substitution 2 · Kiến tạo: Woo-Yeong Jeong Union Berlin
Aljoscha Kemlein Substitution 3 · Kiến tạo: Janik Haberer Union Berlin
Ibrahim Maza Normal Goal · Kiến tạo: Patrik Schick Bayer Leverkusen
Patrik Schick Substitution 1 · Kiến tạo: Christian Kofane Bayer Leverkusen
Malik Tillman Substitution 2 · Kiến tạo: Moussa Diaby Bayer Leverkusen
Ignacio Ezequiel Agustín Fernández Carballo Substitution 3 · Kiến tạo: Robert Andrich Bayer Leverkusen
Facundo Medina Substitution 4 · Kiến tạo: Loic Bade Bayer Leverkusen
Josip Juranović Substitution 4 · Kiến tạo: Christopher Trimmel Union Berlin
Livan Burcu Substitution 5 · Kiến tạo: András Schäfer Union Berlin
Miguel Gutiérrez Substitution 5 · Kiến tạo: Lucas Vázquez Bayer Leverkusen
Ibrahim Maza Yellow Card Bayer Leverkusen

Bayer Leverkusen

4-2-3-1

Huấn luyện viên Carles Martínez

Đội hình xuất phát

  • 1 M. Flekken G
  • 4 J. Quansah D
  • 2 F. Medina D
  • 12 E. Tapsoba D
  • 3 Miguel Gutiérrez D
  • 6 E. Fernández M
  • 24 Aleix García M
  • 30 I. Maza M
  • 10 M. Tillman M
  • 9 Afonso Moreira M
  • 14 P. Schick F

Cầu thủ dự bị

  • 8 R. Andrich M
  • 5 L. Badé D
  • 28 J. Blaswich G
  • 22 V. Boniface F
  • 19 M. Diaby F
  • 7 J. Hofmann M
  • 35 Christian Kofane F
  • 17 Lucas Vázquez D
  • 15 T. Oermann D

Union Berlin

4-1-2-1-2

Huấn luyện viên M. Lustrinelli

Đội hình xuất phát

  • 1 F. Rønnow G
  • 18 J. Juranović D
  • 2 F. Uduokhai D
  • 4 Z. Van Den Bosch D
  • 15 T. Rothe D
  • 6 A. Kemlein M
  • 20 M. Aebischer M
  • 9 Livan Burcu M
  • 8 R. Khedira M
  • 27 M. Ljubičić F
  • 29 E. Latte Lath F

Cầu thủ dự bị

  • 21 T. Skarke M
  • 24 R. Skov M
  • 28 C. Trimmel D
  • 13 A. Schäfer M
  • 31 M. Raab G
  • 14 L. Querfeld D
  • 17 D. Köhn D
  • 11 Jeong Woo-Yeong M
  • 19 J. Haberer M
Bayer Leverkusen
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Union Berlin
522 Chuyền chính xác 263
16 Sút trong vòng cấm 2
5 Sút ngoài vòng cấm 3
6 Sút bị chặn 2
11 Free Kicks 10
10 Sút trúng mục tiêu 0
5 Sút chệch mục tiêu 3
3 Việt vị 3
580 Tổng đường chuyền 325
21 Tổng cú sút 5
2 Thẻ vàng 2
11 Phạt góc 1
0 Thủ môn cản phá 6
11 Phạm lỗi 12
0 Thẻ đỏ 0
64% Kiểm soát bóng 36%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Union Berlin 20 cầu thủ

Z. Van Den Bosch 4 · D
Số phút 90 Điểm số 5.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.64
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Aebischer 20 · M
Số phút 63 Điểm số 5.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
5.86
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Livan Burcu 9 · M
Số phút 79 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Juranović 18 · D
Số phút 74 Điểm số 5.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
5.89
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Kemlein 6 · M
Số phút 63 Điểm số 5.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
5.46
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Khedira 8 · M
Số phút 90 Điểm số 5.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.82
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Latte Lath 29 · F
Số phút 63 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.37
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Ljubičić 27 · F
Số phút 90 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.35
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Rothe 15 · D
Số phút 90 Điểm số 5.79 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.79
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Uduokhai 2 · D
Số phút 90 Điểm số 5.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.44
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
F. Rønnow 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.65
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
6
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Haberer 19 · M
Số phút 27 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.13
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeong Woo-Yeong 11 · M
Số phút 27 Điểm số 5.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
5.51
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Köhn 17 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Querfeld 14 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Raab 31 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Schäfer 13 · M
Số phút 11 Điểm số 5.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
5.98
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Skarke 21 · M
Số phút 27 Điểm số 5.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
5.97
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Skov 24 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Trimmel 28 · D
Số phút 16 Điểm số 5.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
5.72
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Bayer Leverkusen 20 cầu thủ

M. Tillman 10 · M
Số phút 67 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.55
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Fernández 6 · M
Số phút 71 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
8.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aleix García 24 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
103
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
94
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miguel Gutiérrez 3 · D
Số phút 83 Điểm số 8.17 BT 0 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
8.17
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
2
Cản phá
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
I. Maza 30 · M
Số phút 90 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
5
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
F. Medina 2 · D
Số phút 71 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
67
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
65
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Afonso Moreira 9 · M
Số phút 90 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.59
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Quansah 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.14 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.14
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Schick 14 · F
Số phút 67 Điểm số 8.8 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
8.8
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Tapsoba 12 · D
Số phút 90 Điểm số 6.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.91
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
64
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
59
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Flekken 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.54
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Andrich 8 · M
Số phút 19 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.58
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Badé 5 · D
Số phút 19 Điểm số 6.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.73
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Blaswich 28 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Boniface 22 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Diaby 19 · F
Số phút 23 Điểm số 6.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.68
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Hofmann 7 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christian Kofane 35 · F
Số phút 23 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.28
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Vázquez 17 · D
Số phút 7 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
6.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Oermann 15 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0