Hạng Ba Anh Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Crewe
1 - 1 H1 1-1
Đội khách York
Ngày 21:00 · 05/09
Sân đấu Alexandra Stadium · Crewe
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 05/09
Sân đấu Alexandra Stadium · Crewe
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài

Dự đoán

Crewe 35% Hòa 35% York 30%

Double chance : Crewe or draw

Bảng xếp hạng · 2026

4 Crewe 4 trận 8 điểm
7 York 4 trận 7 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Ba Anh Crewe 1 - 1 York
Luke Offord Normal Goal · Kiến tạo: Calum·Agius Crewe
Ollie Banks Yellow Card York
L. Billington Yellow Card Crewe
Alex Newby Normal Goal · Kiến tạo: Ollie Pearce York
Joseph Rabole Felix Substitution 1 · Kiến tạo: Jeff King York
Joey Grey Substitution 2 · Kiến tạo: jovan malcolm York
Matúš Holíček Substitution 1 · Kiến tạo: Adrien thibaut Crewe
Charlie McNeill Substitution 2 · Kiến tạo: Joel Tabiner Crewe
Jack Lankester Substitution 3 · Kiến tạo: Jordan Gibson Crewe
Reece Hutchinson Substitution 4 · Kiến tạo: Mickey Demetriou Crewe
Alex Hunt Substitution 3 · Kiến tạo: Arthur Read York
Joe White Substitution 5 · Kiến tạo: Kyle Ure Crewe
Ollie Pearce Substitution 4 · Kiến tạo: Craig Hewitt York
Alex Newby Substitution 5 · Kiến tạo: Zech Medley York
Morgan·Williams Yellow Card York

Crewe

3-4-3

Huấn luyện viên Lee Bell

Đội hình xuất phát

  • 1 T. Booth G
  • 2 L. Billington D
  • 6 L. Offord D
  • 12 J. Stephenson D
  • 20 Calum Agius M
  • 17 M. Holíček M
  • 10 J. White M
  • 3 R. Hutchinson M
  • 23 C. McNeill F
  • 9 J. March F
  • 7 J. Lankester F

Cầu thủ dự bị

  • 5 M. Demetriou D
  • 14 J. Gibson M
  • 30 Stan Dancey D
  • 13 I. Lawlor G
  • 11 J. Tabiner M
  • 29 A. Thibaut F
  • 4 Kyle Ure M

York

3-4-2-1

Huấn luyện viên S. Lindsey

Đội hình xuất phát

  • 1 Alfie Shane McNally G
  • 2 R. Fallowfield D
  • 24 M. Williams D
  • 3 M. Kitching D
  • 23 J. Felix M
  • 8 A. Hunt M
  • 28 O. Banks M
  • 12 H. Boyes M
  • 7 J. Grey M
  • 30 A. Newby M
  • 10 O. Pearce F

Cầu thủ dự bị

  • 16 A. Read M
  • 33 C. McArthur D
  • 4 Z. Medley D
  • 15 J. King D
  • 31 G. Sykes-Kenworthy G
  • 17 C. Hewitt M
  • 18 J. Malcolm F
Crewe
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
York
245 Chuyền chính xác 390
12 Sút trong vòng cấm 17
5 Sút ngoài vòng cấm 10
4 Sút bị chặn 12
10 Free Kicks 10
6 Sút trúng mục tiêu 6
5 Thủ môn cản phá 4
7 Sút chệch mục tiêu 9
2 Việt vị 1
326 Tổng đường chuyền 480
17 Tổng cú sút 27
1 Thẻ vàng 2
5 Phạt góc 9
11 Phạm lỗi 10
0 Thẻ đỏ 0
40% Kiểm soát bóng 60%
Hạng Ba Anh Bet365
Cả trận Hiệp một
Crewe York

1X2

1 2.9 X 3.3 2 2.35

AH

H +1.75 1.12 A -1.75 1.11

O/U

O 2.5 1.8 U 2.5 2

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 1.62 N 2.2

1X2

1 3.25 X 2.25 2 3

AH

H +0.75 1.24 A -0.75 1.18

O/U

O 1.5 2.62 U 1.5 1.44

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 12 0-1 10 1-0 11 0-2 13 1-1 6.5 2-0 15 0-3 23 1-2 9.5 2-1 11 3-0 29 0-4 51 1-3 19 2-2 12 3-1 21 4-0 51 0-5 101 1-4 41 2-3 26 3-2 26 4-1 41 5-0 126 0-6 301 1-5 81 2-4 51 3-3 41 4-2 51 5-1 101 6-0 451 1-6 251 2-5 101 3-4 81 4-3 81 5-2 126 6-1 301 2-6 351 3-5 201 4-4 151 5-3 201 6-2 401 4-5 501

Crewe 18 cầu thủ

Calum Agius 20 · M
Số phút 90 Điểm số 7.58 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.58
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Booth 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.19
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kyle Ure 4 · M
Số phút 7 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
6.13
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Thibaut 29 · F
Số phút 28 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Tabiner 11 · M
Số phút 28 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.43
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Lawlor 13 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Gibson 14 · M
Số phút 28 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.72
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Demetriou 5 · D
Số phút 28 Điểm số 6.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.73
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. White 10 · M
Số phút 83 Điểm số 6.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.87
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Offord 6 · D
Số phút 90 Điểm số 7.48 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.48
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. McNeill 23 · F
Số phút 62 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.31
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. March 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.49
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
5
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Lankester 7 · F
Số phút 62 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.42
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Hutchinson 3 · M
Số phút 62 Điểm số 6.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.78
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Holíček 17 · M
Số phút 62 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.33
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Billington 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.05
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Stan Dancey 30 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Stephenson 12 · D
Số phút 90 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.22
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

York 18 cầu thủ

M. Williams 24 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
5
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. King 15 · D
Số phút 45 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.66
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Malcolm 18 · F
Số phút 34 Điểm số 6.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.93
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. McArthur 33 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Z. Medley 4 · D
Số phút 5 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
6.66
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Read 16 · M
Số phút 16 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.31
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Newby 30 · M
Số phút 85 Điểm số 8.01 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
8.01
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Kitching 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.47
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Hunt 8 · M
Số phút 74 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
6
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Fallowfield 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.64
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Boyes 12 · M
Số phút 90 Điểm số 6.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.93
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Banks 28 · M
Số phút 90 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.64
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
68
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
55
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
G. Sykes-Kenworthy 31 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Hewitt 17 · M
Số phút 5 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
6.19
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alfie Shane McNally 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.99
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Felix 23 · M
Số phút 45 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.23
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Grey 7 · M
Số phút 56 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
6.07
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Pearce 10 · F
Số phút 85 Điểm số 6.79 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.79
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0