VĐQG Thụy Điển Regular Season - 20 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Kalmar FF
0 - 1 H1 0-0
Đội khách Djurgardens IF
Ngày 00:00 · 08/09
Sân đấu Guldfågeln Arena · Kalmar
Trọng tài Kristoffer Karlsson, Sweden
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 20
Ngày 08/09
Sân đấu Guldfågeln Arena · Kalmar
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Kristoffer Karlsson, Sweden

Dự đoán

Kalmar FF 10% Hòa 45% Djurgardens IF 45%

Double chance : draw or Djurgardens IF

Bảng xếp hạng · 2026

13 Kalmar FF 18 trận 19 điểm
4 Djurgardens IF 17 trận 29 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Thụy Điển Kalmar FF 0 - 1 Djurgardens IF
VĐQG Thụy Điển Djurgardens IF 3 - 2 Kalmar FF
VĐQG Thụy Điển Djurgardens IF 1 - 1 Kalmar FF
VĐQG Thụy Điển Kalmar FF 2 - 1 Djurgardens IF
VĐQG Thụy Điển Kalmar FF 2 - 1 Djurgardens IF
Abdussalam Magashy Yellow Card Kalmar FF
Christos Almyras Yellow Card Djurgardens IF
P. Aslund Substitution 1 · Kiến tạo: O. Fallenius Djurgardens IF
K. Lien Substitution 2 · Kiến tạo: C. Rosenqvist Djurgardens IF
Bo Åsulv Hegland Yellow Card Djurgardens IF
Max Larsson Yellow Card Djurgardens IF
B. Hegland Normal Goal Djurgardens IF
E. Dall Substitution 1 · Kiến tạo: M. Stolt Kalmar FF
J. Okkels Substitution 3 · Kiến tạo: A. Stahl Djurgardens IF
C. Almyras Substitution 4 · Kiến tạo: P. Langhoff Djurgardens IF
A. Magashy Substitution 2 · Kiến tạo: M. Hallberg Kalmar FF
T. Lauritsen Substitution 3 · Kiến tạo: N. Shamoun Kalmar FF
B. Hegland Substitution 5 · Kiến tạo: M. Marques Djurgardens IF
V. Larsson Substitution 4 · Kiến tạo: L. Saetra Kalmar FF

Kalmar FF

4-4-2

Huấn luyện viên Toni Koskela

Đội hình xuất phát

  • 1 S. Brolin G
  • 26 M. Ylitolva D
  • 4 J. Lofgren D
  • 47 A. Keita D
  • 2 V. Larsson D
  • 10 M. Soderback M
  • 22 T. Lauritsen M
  • 23 R. Gojani M
  • 24 C. Sagoe Jr M
  • 21 A. Magashy F
  • 19 E. Dall F

Cầu thủ dự bị

  • 32 C. Andersson G
  • 39 L. Saetra D
  • 3 S. Overby D
  • 20 A. Almqvist D
  • 5 M. Hallberg M
  • 14 E. Imeri M
  • 25 N. Shamoun M
  • 9 M. Stolt F

Djurgardens IF

4-2-3-1

Huấn luyện viên Jani Honkavaara

Đội hình xuất phát

  • 35 J. Rinne G
  • 2 P. Johansson D
  • 5 M. Tenho D
  • 4 J. Une D
  • 24 M. Larsson D
  • 7 C. Almyras M
  • 20 M. Siltanen M
  • 8 P. Aslund M
  • 16 B. Hegland M
  • 19 J. Okkels M
  • 9 K. Lien F

Cầu thủ dự bị

  • 30 L. Jonsson G
  • 21 M. Marques D
  • 18 A. Stahl D
  • 29 A. Johansson M
  • 6 P. Langhoff M
  • 28 A. Andersson M
  • 11 O. Fallenius F
  • 14 C. Rosenqvist F
  • 27 S. Ringberg F
Kalmar FF
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Djurgardens IF
1 Sút trúng mục tiêu 2
9 Sút chệch mục tiêu 1
13 Tổng cú sút 6
3 Sút bị chặn 3
8 Sút trong vòng cấm 1
5 Sút ngoài vòng cấm 5
14 Phạm lỗi 13
3 Phạt góc 6
2 Việt vị 4
49% Kiểm soát bóng 51%
1 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 2
440 Tổng đường chuyền 474
367 Chuyền chính xác 401
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 85%
1.65 Bàn thắng kỳ vọng 0.48
Bàn thua ngăn chặn
VĐQG Thụy Điển Bet365
Cả trận Hiệp một
Kalmar FF Djurgardens IF

1X2

1 5.25 X 4 2 1.6

AH

H +0.75 2.08 A -0.75 1.1

O/U

O 2.5 1.7 U 2.5 2.1

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.75 N 2

1X2

1 5 X 2.38 2 2.1

AH

H +0.75 1.45 A -0.75 1.1

O/U

O 1.5 2.5 U 1.5 1.5

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 13 0-1 8 1-0 17 0-2 8.5 1-1 7.5 2-0 29 0-3 13 1-2 8.5 2-1 17 3-0 51 0-4 23 1-3 12 2-2 15 3-1 41 4-0 151 0-5 41 1-4 23 2-3 23 3-2 41 4-1 81 5-0 401 0-6 81 1-5 41 2-4 41 3-3 41 4-2 81 5-1 301 0-7 251 1-6 81 2-5 67 3-4 67 4-3 126 5-2 301 1-7 251 2-6 151 3-5 151 4-4 201 5-3 451 2-7 451 3-6 351 4-5 451

Kalmar FF 19 cầu thủ

Samuel Brolin 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
30
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miska Ylitolva 26 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
44
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jesper Lofgren 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
65
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
55
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aboubacar Keita 47 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
62
Chuyền chính xác
55
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Victor Larsson 2 · D
Số phút 88 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marius Söderbäck 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
4
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tobias Lauritsen 22 · M
Số phút 72 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.7
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robert Gojani 23 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Charles Sagoe Jr. 24 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
3
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
4
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdussalam Magashy 21 · F
Số phút 72 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Eskild Dall 19 · F
Số phút 68 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.5
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Malcolm Stolt 9 · F Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Melker Hallberg 5 · M Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
14
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noah Shamoun 25 · M Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lars Sætra 39 · D Dự bị
Số phút 2 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Casper Andersson 32 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexander Almqvist 20 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sivert Engh Overby 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Elion Imeri 14 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Djurgardens IF 20 cầu thủ

Jacob Rinne 35 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
49
Chuyền chính xác
38
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Piotr Johansson 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miro Tenho 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
KT
0
Chuyền bóng
43
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jacob Une Larsson 4 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
78
Chuyền chính xác
72
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Max Larsson 24 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
59
Chuyền chính xác
46
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Christos Almyras 7 · M
Số phút 71 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Matias Siltanen 20 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patric Åslund 8 · M
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bo Åsulv Hegland 16 · M
Số phút 88 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jeppe Okkels 19 · M
Số phút 71 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kristian Stromland Lien 9 · F
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Charlie Rosenqvist 14 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oskar Fallenius 11 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adam Ståhl 18 · D Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
3
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Peter Langhoff 6 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mikael Marqués 21 · D Dự bị
Số phút 2 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
KT
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukas Jonsson 30 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexander Johansson 29 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexander Andersson 28 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sander Finjord Ringberg 27 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0