Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Regular Season - 6 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Keçiörengücü
3 - 0 H1 1-0
Đội khách Sarıyer
Ngày 00:00 · 06/09
Sân đấu Aktepe Stadium · Ankara
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 06/09
Sân đấu Aktepe Stadium · Ankara
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài

Dự đoán

Keçiörengücü 45% Hòa 45% Sarıyer 10%

Double chance : Keçiörengücü or draw

Bảng xếp hạng · 2026

6 Keçiörengücü 5 trận 8 điểm
1 Sarıyer 5 trận 10 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Keçiörengücü 3 - 0 Sarıyer
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Sarıyer 3 - 1 Keçiörengücü
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Keçiörengücü 3 - 0 Sarıyer
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ Sarıyer 1 - 0 Keçiörengücü
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ Keçiörengücü 3 - 0 Sarıyer
İbrahim Akdağ Yellow Card Keçiörengücü
İbrahim Akdağ Normal Goal · Kiến tạo: Mame Biram Diouf Keçiörengücü
Batuhan Kor Substitution 1 · Kiến tạo: Emeka Eze Sarıyer
Tunahan Ergul Substitution 2 · Kiến tạo: André Poko Sarıyer
Dogan Can Davas Substitution 3 · Kiến tạo: Joseph Attamah Sarıyer
Barış Alıcı Substitution 4 · Kiến tạo: Furkan Gedik Sarıyer
Francis Ezeh Normal Goal · Kiến tạo: Mame Biram Diouf Keçiörengücü
Odise Roshi Substitution 1 · Kiến tạo: Alcídio Raice Keçiörengücü
Halil Can Ayan Substitution 2 · Kiến tạo: Enes Yılmaz Keçiörengücü
Francis Ezeh Yellow Card Keçiörengücü
Francis Ezeh Substitution 3 · Kiến tạo: E. Develi Keçiörengücü
Cebrail Karayel Substitution 5 · Kiến tạo: Mamadou Thiam Sarıyer
Enes Yılmaz Normal Goal · Kiến tạo: E. Develi Keçiörengücü
İbrahim Akdağ Substitution 4 · Kiến tạo: Oguzhan Ayaydin Keçiörengücü
Mame Biram Diouf Substitution 5 · Kiến tạo: Herculano·Nabian Keçiörengücü

Keçiörengücü

4-2-3-1

Huấn luyện viên O. Korkmaz

Đội hình xuất phát

  • 1 M. Erdoğan G
  • 12 M. Keskin D
  • 3 Wellington Nascimento D
  • 4 A. Çelik D
  • 33 S. Luş D
  • 8 I. Karaogul M
  • 14 İ. Akdağ M
  • 7 O. Roshi M
  • 22 H. Ayan M
  • 21 F. Ezeh M
  • 55 M. Diouf F

Cầu thủ dự bị

  • 77 M. Fofana F
  • 6 E. Develi M
  • 45 Herculano Nabian F
  • 16 Oğuzhan Ayaydın M
  • 15 Y. Metin D
  • 10 Jefferson M
  • 20 Alcídio Raice M
  • 18 E. Satılmış G
  • 19 Enes Yilmaz M
  • 5 O. Çalışkan D

Sarıyer

4-2-3-1

Huấn luyện viên B. Bölükbaşı

Đội hình xuất phát

  • 1 F. Akyüz G
  • 77 C. Karayel D
  • 24 K. Arslan D
  • 88 C. Osmanpaşa D
  • 5 E. Korkmazoğlu D
  • 28 H. Yeşilyurt M
  • 14 T. Ergül M
  • 7 B. Alıcı M
  • 17 D. Davas M
  • 10 E. Karaca M
  • 9 B. Kör F

Cầu thủ dự bị

  • 3 J. Attamah D
  • 53 A. Biyogo Poko M
  • 4 E. Dikmen D
  • 23 Ü. Ergün D
  • 90 E. Eze F
  • 41 F. Gedik F
  • 11 E. Karadağ F
  • 93 M. Thiam F
  • 19 Yagiz Sen M
  • 13 I. Šehić G
Keçiörengücü
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Sarıyer
254 Chuyền chính xác 417
10 Sút trong vòng cấm 7
8 Sút ngoài vòng cấm 1
6 Sút bị chặn 1
8 Free Kicks 13
6 Sút trúng mục tiêu 1
1 Thủ môn cản phá 3
6 Sút chệch mục tiêu 6
2 Việt vị 3
316 Tổng đường chuyền 498
18 Tổng cú sút 8
2 Thẻ vàng 0
5 Phạt góc 4
16 Phạm lỗi 9
0 Thẻ đỏ 0
39% Kiểm soát bóng 61%
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Bet365
Cả trận Hiệp một
Keçiörengücü Sarıyer

1X2

1 2.15 X 3.2 2 3

AH

H +1.5 1.1 A -1.5 1.23

O/U

O 2.5 1.85 U 2.5 1.95

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.67 N 2.1

1X2

1 2.88 X 2.2 2 3.6

AH

H +0.75 1.17 A -0.75 1.26

O/U

O 1.5 2.62 U 1.5 1.44

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 11 0-1 11 1-0 8.5 0-2 17 1-1 6.5 2-0 11 0-3 34 1-2 12 2-1 9 3-0 21 0-4 67 1-3 23 2-2 13 3-1 17 4-0 41 0-5 151 1-4 51 2-3 29 3-2 26 4-1 41 5-0 81 1-5 126 2-4 51 3-3 41 4-2 51 5-1 67 6-0 251 1-6 351 2-5 151 3-4 101 4-3 81 5-2 101 6-1 201 3-5 301 4-4 151 5-3 201 6-2 301

Keçiörengücü 21 cầu thủ

O. Çalışkan 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Enes Yilmaz 19 · M
Số phút 15 Điểm số 7.69 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
7.69
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Satılmış 18 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alcídio Raice
Số phút 15 Điểm số 6.74 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.74
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jefferson 10 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Metin
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oğuzhan Ayaydın 16 · M
Số phút 2 Điểm số 6.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
6.85
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Herculano Nabian 45 · F
Số phút 2 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
6.51
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Develi 6 · M
Số phút 8 Điểm số 6.93 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.93
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Fofana 77 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Erdoğan 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.84
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Keskin 12 · D
Số phút 90 Điểm số 7.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.46
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
7
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wellington Nascimento 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.12
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Çelik 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.45
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Luş 33 · D
Số phút 90 Điểm số 7.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.1
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Karaogul 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.58
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
İ. Akdağ 14 · M
Số phút 88 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
8.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
O. Roshi 7 · M
Số phút 75 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.45
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Ayan 22 · M
Số phút 75 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.4
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Ezeh 21 · M
Số phút 82 Điểm số 7.87 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
7.87
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Diouf 55 · F
Số phút 88 Điểm số 7.23 BT 0 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
7.23
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
2
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
6
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Sarıyer 21 cầu thủ

F. Akyüz 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Attamah 3 · D
Số phút 30 Điểm số 5.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
5.84
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Biyogo Poko 53 · M
Số phút 31 Điểm số 5.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
5.97
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Dikmen 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ü. Ergün 23 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Eze 90 · F
Số phút 31 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.22
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Gedik 41 · F
Số phút 30 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.4
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Karadağ 11 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Thiam 93 · F
Số phút 8 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.34
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yagiz Sen
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Šehić 13 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Karayel 77 · D
Số phút 82 Điểm số 5.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
5.98
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Arslan 24 · D
Số phút 90 Điểm số 6.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.82
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Osmanpaşa 88 · D
Số phút 90 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.41
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
80
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
67
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Korkmazoğlu 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.18
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Ergül 14 · M
Số phút 59 Điểm số 5.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
5.64
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Yeşilyurt 28 · M
Số phút 90 Điểm số 6.53 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.53
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Alıcı 7 · M
Số phút 60 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.06
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Davas 17 · M
Số phút 60 Điểm số 5.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
5.89
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Karaca 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.69
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Kör 9 · F
Số phút 59 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.31
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0