Đội chủ nhà
Malmo FF
0 - 0 H1 0-0
Đội khách
AIK Stockholm
Ngày 00:00 · 08/09
Sân đấu Eleda Stadion · Malmö
Trọng tài Oscar Johnson, Sweden
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 20
Ngày 08/09
Sân đấu Eleda Stadion · Malmö
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Oscar Johnson, Sweden
S. Gustafsson Substitution 1 · Kiến tạo: A. Mujanic
AIK Stockholm
↔
Sead Hakšabanović Yellow Card
Malmo FF
■
Mads Døhr Thychosen Yellow Card
AIK Stockholm
■
T. Lundbergh Substitution 1 · Kiến tạo: J. Milosavljevic
Malmo FF
↔
D. T. Gudjohnsen Substitution 2 · Kiến tạo: M. Lahdo
Malmo FF
↔
Y. Geiger Substitution 2 · Kiến tạo: L. Assadi
AIK Stockholm
↔
M. Thychosen Substitution 3 · Kiến tạo: E. Edh
AIK Stockholm
↔
Busanello Substitution 3 · Kiến tạo: N. John
Malmo FF
↔
K. Busuladzic Substitution 4 · Kiến tạo: I. Assibu
Malmo FF
↔
L. Carlstrand Substitution 4 · Kiến tạo: L. Jareteg
AIK Stockholm
↔
Amel Mujanić Yellow Card
AIK Stockholm
■
O. Rosengren Substitution 5 · Kiến tạo: V. Jeppsson
Malmo FF
↔
580 Tổng đường chuyền 393
87% Tỷ lệ chuyền chính xác 83%
1.32 Bàn thắng kỳ vọng 0.61
VĐQG Thụy Điển Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Malmo FF
AIK Stockholm
AH
H +0.75 1.14 A -0.75 1.9
O/U
O 2.5 1.62 U 2.5 2.25
AH
H +0.75 1.12 A -0.75 1.45
O/U
O 1.5 2.25 U 1.5 1.57
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 17 1-0 9.5 0-2 26 1-1 7.5 2-0 9.5 0-3 51 1-2 15 2-1 8.5 3-0 15 0-4 101 1-3 34 2-2 13 3-1 13 4-0 26 0-5 351 1-4 67 2-3 34 3-2 21 4-1 23 5-0 51 1-5 201 2-4 67 3-3 41 4-2 34 5-1 41 6-0 101 2-5 201 3-4 81 4-3 51 5-2 51 6-1 81 7-0 251 3-5 301 4-4 151 5-3 126 6-2 126 7-1 251 5-4 301 6-3 301 7-2 301
Malmo FF 20 cầu thủ
Robin Olsen 1 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 26
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jens Stryger Larsen 17 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 58
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andrej Đurić 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 73
- Chuyền chính xác
- 64
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Stian Gregersen 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 70
- Chuyền chính xác
- 67
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Busanello 25 · D
Số phút 86 Điểm số 7.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 72
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 62
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kenan Busuladžić 40 · M
Số phút 86 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Otto Rosengren 7 · M
Số phút 89 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền quyết định
- 7
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adrian Skogmar 37 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Theodor Lundbergh 47 · M
Số phút 65 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daníel Tristan Guðjohnsen 32 · F
Số phút 65 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sead Hakšabanović 29 · F
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 61
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 51
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jovan Milosavljević 28 · M Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mayckel Lahdo 15 · F Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Noah Åstrand John 23 · D Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Isaac Assibu 39 · F Dự bị
Số phút 14 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Viggo Jeppsson 42 · M Dự bị
Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Johan Dahlin 27 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bleon Kurtulus 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Malte Palsson 44 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yanis Karabelyov 6 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
AIK Stockholm 20 cầu thủ
Kristoffer Nordfeldt 15 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 8.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.5
- KT
- 0
- Cản phá
- 6
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 28
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mads Døhr Thychosen 17 · D
Số phút 71 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Wilmer Olofsson 34 · D
Số phút 90 Điểm số 8.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 55
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 6
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Herve Matthys 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 64
- Chuyền chính xác
- 59
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lukas Bergquist 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Johan Hove 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Axel Kouame 48 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yannick Geiger 46 · M
Số phút 71 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdihakin Ali 18 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sixten Gustafsson 16 · F
Số phút 45 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 8
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Linus Carlstrand 9 · F
Số phút 86 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Amel Mujanić 7 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Eskil Edh 2 · D Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Assadi 10 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Linus Järeteg 28 · M Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kalle Joelsson 30 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sebastian Hausner 20 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oskar Pukelis 49 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ladji Camara 47 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Muslim Sultygov 42 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0