Hạng Nhất Anh Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 80'
Đội chủ nhà Millwall
1 - 0 H1 1-0
Đội khách Bolton
Ngày 21:00 · 05/09
Sân đấu The Den · London
Trọng tài W. Finnie
Trạng thái 80'
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 05/09
Sân đấu The Den · London
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài W. Finnie

Dự đoán

Millwall 35% Hòa 35% Bolton 30%

Double chance : Millwall or draw

Bảng xếp hạng · 2026

8 Millwall 3 trận 6 điểm
14 Bolton 4 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhất Anh Millwall 3 - 0 Bolton
Hạng Nhất Anh Bolton 2 - 1 Millwall
Hạng Nhất Anh Millwall 1 - 1 Bolton
Hạng Nhất Anh Bolton 0 - 2 Millwall
Hạng Nhất Anh Millwall 1 - 1 Bolton
Caleb Taylor Normal Goal · Kiến tạo: Jenson Metcalfe Millwall
John Mcatee Substitution 1 · Kiến tạo: Ruben Rodrigues Bolton
Derek Mazou Sacko Substitution 1 · Kiến tạo: D. Kelly Millwall
Sam Dalby Substitution 2 · Kiến tạo: Thelonius Bair Bolton
Samuel Iling Substitution 3 · Kiến tạo: Kyliane Dong Bolton
Taïryk Arconte Substitution 2 · Kiến tạo: Yanis Ali Issoufou Millwall
Romain Esse Substitution 3 · Kiến tạo: Zakariya Lovelace Millwall
Akin Famewo Yellow Card Bolton
Akin Famewo Substitution 4 · Kiến tạo: Max Conway Bolton
Xavier Simons Substitution 5 · Kiến tạo: Ryan Hardie Bolton
Jordi Osei-Tutu Substitution 4 · Kiến tạo: Elkan Baggott Millwall
Lyndon Dykes Normal Goal · Kiến tạo: Zakariya Lovelace Millwall
Josh Sheehan Red Card Bolton
Jenson Metcalfe Red Card Millwall
Lyndon Dykes Normal Goal Millwall

Millwall

4-2-3-1

Huấn luyện viên A. Neil

Đội hình xuất phát

  • 15 M. Crocombe G
  • 2 J. Osei-Tutu D
  • 6 C. Taylor D
  • 5 J. Cooper D
  • 3 Zak Norton Sturge D
  • 49 D. Mazou-Sacko M
  • 14 Jenson Metcalfe M
  • 11 R. Esse M
  • 7 T. Arconte M
  • 10 C. Neghli M
  • 13 L. Dykes F

Cầu thủ dự bị

  • 51 Sacha Tsugita Vieira M
  • 55 Tristan Parkes D
  • 44 Alfie Massey M
  • 34 F. Marschall G
  • 29 Z. Lovelace F
  • 16 D. Kelly M
  • 35 Y. Issoufou F
  • 23 D. Batth D
  • 12 E. Baggott D

Bolton

4-2-3-1

Huấn luyện viên S. Schumacher

Đội hình xuất phát

  • 1 J. Bonham G
  • 5 L. Brunt D
  • 3 C. Forino-Joseph D
  • 6 B. Davies D
  • 14 A. Famewo D
  • 4 X. Simons M
  • 8 J. Sheehan M
  • 16 S. Iling-Junior M
  • 45 J. McAtee M
  • 11 T. Gale M
  • 10 S. Dalby F

Cầu thủ dự bị

  • 18 E. Toal D
  • 20 Ruben Rodrigues F
  • 26 J. Nelson F
  • 39 R. Hardie F
  • 21 E. Erhahon M
  • 7 K. Dong F
  • 25 M. Conway D
  • 31 G. Bazunu G
  • 9 T. Bair F
Millwall
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Bolton
169 Chuyền chính xác 317
9 Sút trong vòng cấm 11
1 Sút ngoài vòng cấm 2
3 Sút bị chặn 4
14 Free Kicks 12
3 Sút trúng mục tiêu 4
4 Thủ môn cản phá 1
4 Sút chệch mục tiêu 5
8 Việt vị 0
238 Tổng đường chuyền 389
1 Thẻ đỏ 1
10 Tổng cú sút 13
4 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 1
12 Phạm lỗi 14
36% Kiểm soát bóng 64%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Bolton 20 cầu thủ

J. Bonham 1 · G
Số phút 86 Điểm số 5.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
5.67
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
X. Simons 4 · M
Số phút 76 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.45
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Sheehan 8 · M
Số phút 86 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.34
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
73
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
64
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
J. McAtee 45 · M
Số phút 46 Điểm số 5.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
5.97
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Iling-Junior 16 · M
Số phút 60 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.07
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Gale 11 · M
Số phút 86 Điểm số 5.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
5.69
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Forino-Joseph 3 · D
Số phút 86 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.57
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Famewo 14 · D
Số phút 75 Điểm số 5.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
5.88
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
B. Davies 6 · D
Số phút 86 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.26
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Dalby 10 · F
Số phút 60 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.21
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Brunt 5 · D
Số phút 86 Điểm số 6.79 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.79
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Toal 18 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ruben Rodrigues 20 · F
Số phút 40 Điểm số 6.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
40
Điểm số
6.81
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Nelson 26 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Hardie 39 · F
Số phút 10 Điểm số 6.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.69
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Erhahon 21 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Dong 7 · F
Số phút 26 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.42
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Conway 25 · D
Số phút 11 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.15
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Bazunu 31 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Bair 9 · F
Số phút 26 Điểm số 5.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
5.83
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Millwall 20 cầu thủ

M. Crocombe 15 · G
Số phút 86 Điểm số 7.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
7.69
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Taylor 6 · D
Số phút 86 Điểm số 8.09 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
8.09
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zak Norton Sturge 3 · D
Số phút 86 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.46
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Osei-Tutu 2 · D
Số phút 81 Điểm số 6.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.76
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Neghli 10 · M
Số phút 86 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.29
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jenson Metcalfe 14 · M
Số phút 86 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
7.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
7
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
D. Mazou-Sacko 49 · M
Số phút 55 Điểm số 6.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
55
Điểm số
6.94
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Esse 11 · M
Số phút 65 Điểm số 6.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.88
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Dykes 13 · F
Số phút 86 Điểm số 7.62 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
7.62
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
21
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Cooper 5 · D
Số phút 86 Điểm số 7.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
7.36
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Arconte 7 · M
Số phút 65 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.4
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sacha Tsugita Vieira
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tristan Parkes
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alfie Massey 44 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Marschall 34 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Z. Lovelace 29 · F
Số phút 21 Điểm số 6.85 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.85
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Kelly 16 · M
Số phút 31 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Issoufou 35 · F
Số phút 21 Điểm số 7.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
7.08
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Batth 23 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Baggott 12 · D
Số phút 5 Điểm số 6.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
6.99
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0