Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Regular Season - 6 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Muğlaspor
2 - 2 H1 1-1
Đội khách Vanspor FK
Ngày 00:00 · 07/09
Sân đấu
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 07/09
Sân đấu
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài

Dự đoán

Muğlaspor 35% Hòa 35% Vanspor FK 30%

Combo Double chance : Muğlaspor or draw and -3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

8 Muğlaspor 5 trận 8 điểm
14 Vanspor FK 4 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Muğlaspor 2 - 2 Vanspor FK
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ - Group 2 Vanspor FK 2 - 1 Muğlaspor
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ - Group 2 Muğlaspor 1 - 2 Vanspor FK
Jurgen Bardhi Normal Goal · Kiến tạo: Mehmet Manis Vanspor FK
Naby Youssouf Oulare Penalty confirmed Vanspor FK
Yiğit Fidan Yellow Card Muğlaspor
İlkan Sever Missed Penalty Vanspor FK
Yasin Uzunoglu Normal Goal · Kiến tạo: Poyraz Yildirim Muğlaspor
Bilal Ceylan Yellow Card Muğlaspor
Jurgen Bardhi Normal Goal · Kiến tạo: Mehmet Manis Vanspor FK
İlkan Sever Yellow Card Vanspor FK
İlkan Sever Substitution 1 · Kiến tạo: Ozan Kokcu Vanspor FK
Ali·Barak Substitution 1 · Kiến tạo: Oguzhan Matur Muğlaspor
Poyraz Yildirim Substitution 2 · Kiến tạo: Driton Camaj Muğlaspor
Buluthan Bulut Substitution 3 · Kiến tạo: Ibrahim Sissoko Muğlaspor
Mehmet Özcan Yellow Card Vanspor FK
Mehmet Özcan Substitution 2 · Kiến tạo: Hikmet Çiftçi Vanspor FK
Mehmet Manis Substitution 3 · Kiến tạo: Celal Hanalp Vanspor FK
Bilal Ceylan Substitution 4 · Kiến tạo: Ahmet Engin Muğlaspor
Jurgen Çelhaka Yellow Card Muğlaspor
Mamady·Diarra Substitution 5 · Kiến tạo: Korede Osundina Muğlaspor
Tenton Yenne Substitution 4 · Kiến tạo: Muhammed Furkan Özhan Vanspor FK
Ilias Alhaft Substitution 5 · Kiến tạo: Kadir Seven Vanspor FK
Luis Mago Yellow Card Muğlaspor
Korede Osundina Normal Goal · Kiến tạo: Driton Camaj Muğlaspor
Faruk Can Genç Yellow Card Vanspor FK
Orhan Nahirci Yellow Card Muğlaspor

Muğlaspor

4-4-2

Huấn luyện viên Y. Koşukavak

Đội hình xuất phát

  • 17 E. Kılıçarslan G
  • 22 B. Ceylan D
  • 88 Yiğit Fidan D
  • 44 L. Del Pino D
  • 3 A. Barak D
  • 11 M. Diarra M
  • 21 J. Çelhaka M
  • 20 B. Bulut M
  • 9 P. Yıldırım M
  • 10 D. Avramovski F
  • 99 Y. Uzunoglu F

Cầu thủ dự bị

  • 28 A. Engin F
  • 31 Arel Ekinci G
  • 25 S. Dilli M
  • 7 D. Camaj F
  • 23 A. Güneren M
  • 5 O. Matur D
  • 15 O. Nahırcı M
  • 13 K. Osundina F
  • 27 I. Sissoko F
  • 48 O. Sol M

Vanspor FK

4-4-2

Huấn luyện viên M. Yıldırım

Đội hình xuất phát

  • 22 A. Damlu G
  • 11 M. Maniş D
  • 5 S. Osmanoğlu D
  • 13 N. Oularé D
  • 61 F. Genç D
  • 7 I. Alhaft M
  • 41 M. Özcan M
  • 58 Ö. Yiğiter M
  • 15 T. Yenne M
  • 17 İlkan Sever F
  • 27 J. Bardhi F

Cầu thủ dự bị

  • 8 M. Khan M
  • 77 Celal Hanalp D
  • 65 M. Bingöl D
  • 10 O. Kökçü F
  • 2 K. Seven D
  • 53 G. Usta F
  • 1 A. Uysal G
  • 19 H. Çiftçi M
  • 25 F. Özhan F
  • 35 B. İşçiler D
Muğlaspor
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Vanspor FK
320 Chuyền chính xác 280
6 Sút trong vòng cấm 11
2 Sút ngoài vòng cấm 3
1 Sút bị chặn 3
14 Free Kicks 15
4 Sút trúng mục tiêu 6
4 Thủ môn cản phá 2
3 Sút chệch mục tiêu 5
9 Việt vị 1
398 Tổng đường chuyền 351
8 Tổng cú sút 14
5 Thẻ vàng 3
0 Phạt góc 5
15 Phạm lỗi 15
0 Thẻ đỏ 0
52% Kiểm soát bóng 48%
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Bet365
Cả trận Hiệp một
Muğlaspor Vanspor FK

1X2

1 1.8 X 3.3 2 4

AH

H +0.75 1.15 A -0.75 1.72

O/U

O 2.5 2.15 U 2.5 1.67

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 2 N 1.73

1X2

1 2.5 X 2.1 2 5

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 1.32

O/U

O 0.5 1.44 U 0.5 2.62

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 8.5 0-1 11 1-0 6.5 0-2 21 1-1 6.5 2-0 8 0-3 41 1-2 15 2-1 9 3-0 15 0-4 126 1-3 41 2-2 17 3-1 17 4-0 34 1-4 81 2-3 41 3-2 29 4-1 34 5-0 67 1-5 351 2-4 101 3-3 51 4-2 51 5-1 67 6-0 151 2-5 351 3-4 151 4-3 126 5-2 126 6-1 151 4-4 351 5-3 301 6-2 351

Muğlaspor 21 cầu thủ

O. Sol 48 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Sissoko 27 · F
Số phút 24 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.39
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Osundina 13 · F
Số phút 12 Điểm số 8.17 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
8.17
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Nahırcı 15 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
O. Matur 5 · D
Số phút 24 Điểm số 6.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.16
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Güneren 23 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Camaj 7 · F
Số phút 24 Điểm số 6.88 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.88
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Dilli 25 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arel Ekinci 31 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Engin 28 · F
Số phút 15 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Kılıçarslan 17 · G
Số phút 90 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Ceylan 22 · D
Số phút 75 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.22
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
7
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Yiğit Fidan 88 · D
Số phút 90 Điểm số 6.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.84
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
70
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
60
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
L. Del Pino 44 · D
Số phút 90 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.28
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Barak 3 · D
Số phút 66 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.41
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Yıldırım 9 · M
Số phút 66 Điểm số 7.16 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
7.16
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Çelhaka 21 · M
Số phút 90 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.58
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
B. Bulut 20 · M
Số phút 66 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.07
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Diarra 11 · M
Số phút 78 Điểm số 5.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
5.84
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Avramovski 10 · F
Số phút 90 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.11
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Uzunoglu 99 · F
Số phút 90 Điểm số 8.02 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.02
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Vanspor FK 21 cầu thủ

O. Kökçü 10 · F
Số phút 29 Điểm số 6.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.91
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Khan 8 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Celal Hanalp
Số phút 17 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.06
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Bingöl 65 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Damlu 22 · G
Số phút 90 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.13
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Oularé 13 · D
Số phút 90 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.57
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Osmanoğlu 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.51
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Maniş 11 · D
Số phút 73 Điểm số 7.63 BT 0 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
7.63
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
2
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Genç 61 · D
Số phút 90 Điểm số 6.04 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.04
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Özcan 41 · M
Số phút 72 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.32
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ö. Yiğiter 58 · M
Số phút 90 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.35
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Alhaft 7 · M
Số phút 79 Điểm số 5.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
5.89
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Bardhi 27 · F
Số phút 90 Điểm số 9.06 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9.06
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
3
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Yenne 15 · M
Số phút 78 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.38
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
İlkan Sever 17 · F
Số phút 61 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
K. Seven 2 · D
Số phút 11 Điểm số 6.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.71
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Usta 53 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Uysal 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Çiftçi 19 · M
Số phút 18 Điểm số 5.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
5.68
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Özhan 25 · F
Số phút 12 Điểm số 6.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.81
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. İşçiler 35 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0