Hạng Ba Anh Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Northampton
1 - 0 H1 0-0
Đội khách Newport County
Ngày 21:00 · 05/09
Sân đấu Sixfields Stadium · Northampton
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 05/09
Sân đấu Sixfields Stadium · Northampton
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài

Dự đoán

Northampton 45% Hòa 45% Newport County 10%

Double chance : Northampton or draw

Bảng xếp hạng · 2026

18 Northampton 4 trận 3 điểm
14 Newport County 4 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Ba Anh Northampton 1 - 0 Newport County
Hạng Ba Anh Newport County 3 - 0 Northampton
Hạng Ba Anh Northampton 1 - 1 Newport County
Hạng Ba Anh Northampton 1 - 0 Newport County
Hạng Ba Anh Newport County 0 - 1 Northampton
M. Dibley-Dias Yellow Card Newport County
Sam Chambers Substitution 1 · Kiến tạo: M. Warhurst Northampton
Connor Lemonheigh-Evans Substitution 2 · Kiến tạo: Logan briggs Northampton
M. Warhurst Yellow Card Northampton
Kieron Thomas Evans Substitution 1 · Kiến tạo: Tanatswa Nyakuhwa Newport County
Matty Jacobs Substitution 2 · Kiến tạo: joe thomas Newport County
Joe Wormleighton Yellow Card Northampton
Harvey Saunders Substitution 3 · Kiến tạo: Sam Hoskins Northampton
Nathaniel Opoku Substitution 4 · Kiến tạo: Owen Dale Northampton
Yahya Bamba Substitution 3 · Kiến tạo: Michael Adu-Poku Newport County
M. Dibley-Dias Substitution 4 · Kiến tạo: Cameron Evans Newport County
Shaquille Gwengwe Substitution 5 · Kiến tạo: Gerard Garner Newport County
Cameron Evans Yellow Card Newport County
Joe O'Brien Whitmarsh Normal Goal Northampton
Logan briggs Yellow Card Northampton

Northampton

4-4-2

Huấn luyện viên C. Hogg

Đội hình xuất phát

  • 1 Z. Jeacock G
  • 16 J. Wormleighton D
  • 6 E. Moore D
  • 5 J. Guthrie D
  • 3 J. Maxwell D
  • 24 C. Lemonheigh-Evans M
  • 4 J. O'Brien-Whitmarsh M
  • 14 T. Fornah M
  • 26 S. Chambers M
  • 17 N. Opoku F
  • 32 H. Saunders F

Cầu thủ dự bị

  • 20 L. Briggs M
  • 19 O. Dale F
  • 35 M. Dyche D
  • 34 R. Fitzsimons G
  • 7 S. Hoskins F
  • 22 J. Powell D
  • 9 Matthew Warhurst F

Newport County

4-2-3-1

Huấn luyện viên H. Mullins

Đội hình xuất phát

  • 1 J. Wright G
  • 22 C. Norman D
  • 5 L. Jenkins D
  • 4 K. Cameron D
  • 16 M. Jacob D
  • 24 M. Dibley-Dias M
  • 6 C. Brennan M
  • 20 Y. Bamba M
  • 10 H. Biggins M
  • 7 K. Evans M
  • 9 S. Gwengwe F

Cầu thủ dự bị

  • 21 T. Nyakuhwa F
  • 34 D. Sassi D
  • 12 Joe Thomas D
  • 25 J. Turner G
  • 19 G. Garner F
  • 2 C. Evans M
  • 23 M. Adu-Poku F
Northampton
Thống kê trận đấu 15 chỉ số
Newport County
274 Chuyền chính xác 228
4 Sút trong vòng cấm 4
4 Sút ngoài vòng cấm 0
10 Free Kicks 15
4 Sút trúng mục tiêu 2
2 Thủ môn cản phá 3
4 Sút chệch mục tiêu 2
1 Việt vị 1
371 Tổng đường chuyền 341
8 Tổng cú sút 4
3 Thẻ vàng 2
2 Phạt góc 0
15 Phạm lỗi 11
0 Thẻ đỏ 0
52% Kiểm soát bóng 48%
Hạng Ba Anh Bet365
Cả trận Hiệp một
Northampton Newport County

1X2

1 1.73 X 3.6 2 4.5

AH

H +0.75 1.12 A -0.75 1.85

O/U

O 2.5 2 U 2.5 1.8

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.83 N 1.83

1X2

1 2.38 X 2.2 2 5

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 1.35

O/U

O 1.5 2.75 U 1.5 1.4

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 9.5 0-1 12 1-0 6.5 0-2 23 1-1 7 2-0 8 0-3 51 1-2 15 2-1 8.5 3-0 13 0-4 126 1-3 41 2-2 17 3-1 15 4-0 29 0-5 501 1-4 101 2-3 41 3-2 29 4-1 29 5-0 51 1-5 351 2-4 101 3-3 51 4-2 51 5-1 51 6-0 126 2-5 401 3-4 151 4-3 101 5-2 101 6-1 151 7-0 451 4-4 301 5-3 251 6-2 251 7-1 451

Newport County 18 cầu thủ

L. Jenkins 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.61
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Biggins 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.24
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Brennan 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.41
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
7
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
12
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Cameron 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Dibley-Dias 24 · M
Số phút 83 Điểm số 5.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
5.68
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
K. Evans 7 · M
Số phút 64 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.33
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Jacob 16 · D
Số phút 70 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.09
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
12
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Wright 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.66
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Norman 22 · D
Số phút 90 Điểm số 5.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.71
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Evans 2 · M
Số phút 7 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
6.05
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
G. Garner 19 · F
Số phút 7 Điểm số 5.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
5.89
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Nyakuhwa 21 · F
Số phút 26 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.24
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Sassi 34 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joe Thomas 12 · D
Số phút 20 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.41
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Turner 25 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Adu-Poku 23 · F
Số phút 7 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
6.36
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Bamba 20 · M
Số phút 83 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.47
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Gwengwe 9 · F
Số phút 83 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.09
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Northampton 18 cầu thủ

H. Saunders 32 · F
Số phút 79 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.35
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Chambers 26 · M
Số phút 55 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
55
Điểm số
6.55
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Fornah 14 · M
Số phút 90 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.47
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
58
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Lemonheigh-Evans 24 · M
Số phút 55 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
55
Điểm số
6.42
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Maxwell 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Moore 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.79 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.79
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. O'Brien-Whitmarsh 4 · M
Số phút 90 Điểm số 7.54 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.54
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Opoku 17 · F
Số phút 79 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.33
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Z. Jeacock 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.82
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Wormleighton 16 · D
Số phút 90 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.61
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
L. Briggs 20 · M
Số phút 35 Điểm số 5.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
35
Điểm số
5.91
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
O. Dale 19 · F
Số phút 11 Điểm số 6.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.71
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Dyche 35 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Fitzsimons 34 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Hoskins 7 · F
Số phút 11 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.11
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Powell 22 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matthew Warhurst 9 · F
Số phút 35 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
35
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Guthrie 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.15
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0