Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Regular Season - 6 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Pendikspor
1 - 0 H1 1-0
Đội khách Ümraniyespor
Ngày 00:00 · 06/09
Sân đấu Pendik Stadium · Istanbul
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 06/09
Sân đấu Pendik Stadium · Istanbul
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài

Dự đoán

Pendikspor 45% Hòa 45% Ümraniyespor 10%

Double chance : Pendikspor or draw

Bảng xếp hạng · 2026

13 Pendikspor 5 trận 5 điểm
16 Ümraniyespor 5 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Pendikspor 1 - 0 Ümraniyespor
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Ümraniyespor 0 - 0 Pendikspor
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Pendikspor 3 - 0 Ümraniyespor
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Ümraniyespor 0 - 0 Pendikspor
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Pendikspor 2 - 2 Ümraniyespor
Atalay Babacan Yellow Card Ümraniyespor
U. Eskiköy Red Card Pendikspor
Hakan Yesil Normal Goal · Kiến tạo: Efehan Pekdemir Pendikspor
Hakan Yesil Goal confirmed Pendikspor
Atalay Babacan Substitution 1 · Kiến tạo: Berat Yılmaz Ümraniyespor
Efehan Pekdemir Substitution 1 · Kiến tạo: Ismaila Manga Pendikspor
Serkan Göksu Substitution 2 · Kiến tạo: Kerem Sen Ümraniyespor
Muhammet Tunahan Tasci Substitution 3 · Kiến tạo: Melih Bostan Ümraniyespor
Thuram Substitution 2 · Kiến tạo: Jonson Clarke-Harris Pendikspor
Kerem Sen Yellow Card Ümraniyespor
Andrej Dokanović Substitution 4 · Kiến tạo: Toheeb Adeola Kosoko Ümraniyespor
Santeri Hostikka Substitution 5 · Kiến tạo: Deniz Aksoy Ümraniyespor
damir hrelja Substitution 3 · Kiến tạo: Ahmet Özkaya Pendikspor
Kerem Kalafat Substitution 4 · Kiến tạo: Erdem Gokce Pendikspor
Ismaila Manga Yellow Card Pendikspor

Pendikspor

4-1-4-1

Huấn luyện viên Umut Eskiköy

Đội hình xuất phát

  • 97 U. Yuvakuran G
  • 22 K. Kalafat D
  • 5 B. Sülüngöz D
  • 6 V. Soldo D
  • 17 S. Abifade D
  • 41 M. Özdemir M
  • 88 D. Hrelja M
  • 28 E. Pekdemir M
  • 60 B. Karadeniz M
  • 14 H. Yeşil M
  • 34 Thuram F

Cầu thủ dự bị

  • 7 E. Başsan M
  • 9 J. Clarke-Harris F
  • 23 E. Gökçe D
  • 2 T. İnce D
  • 30 E. Koyuncu G
  • 27 Ismaila Manga M
  • 50 Mirko Šušak F
  • 20 Y. Sönmez M
  • 61 O. Çakıroğlu F
  • 4 A. Özkaya D

Ümraniyespor

4-3-3

Huấn luyện viên T. Albayrak

Đội hình xuất phát

  • 35 C. Topaloğlu G
  • 70 O. Yıldırım D
  • 58 M. Kartal D
  • 44 T. Glumac D
  • 88 E. Gedik D
  • 8 S. Göksu M
  • 10 A. Đokanović M
  • 20 A. Babacan M
  • 77 T. Taşçı F
  • 7 S. Hostikka F
  • 11 Álex Blanco F

Cầu thủ dự bị

  • 16 K. Şen M
  • 19 T. Özdemir M
  • 30 Yusuf Deniz Şaş M
  • 26 B. Çakır D
  • 17 Berat Yılmaz M
  • 66 A. Yaşar D
  • 13 Ö. Köklü G
  • 12 Toheeb Kosoko F
  • 9 M. Bostan F
  • 31 Deniz Aksoy F
Pendikspor
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Ümraniyespor
324 Chuyền chính xác 450
3 Sút trong vòng cấm 3
6 Sút ngoài vòng cấm 7
3 Sút bị chặn 1
10 Free Kicks 17
3 Sút trúng mục tiêu 6
5 Thủ môn cản phá 2
3 Sút chệch mục tiêu 3
2 Việt vị 3
385 Tổng đường chuyền 523
9 Tổng cú sút 10
1 Thẻ vàng 2
3 Phạt góc 4
20 Phạm lỗi 10
0 Thẻ đỏ 0
43% Kiểm soát bóng 57%
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Bet365
Cả trận Hiệp một
Pendikspor Ümraniyespor

1X2

1 1.75 X 3.4 2 3.9

AH

H +0.5 1.21 A -0.5 2.08

O/U

O 2.5 1.9 U 2.5 1.9

O/E

O 1.95 E 1.9

BTTS

Y 2 N 1.73

1X2

1 2.38 X 2.2 2 5

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 1.35

O/U

O 0.5 1.44 U 0.5 2.62

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 9 0-1 11 1-0 6.5 0-2 21 1-1 7 2-0 7.5 0-3 51 1-2 15 2-1 8.5 3-0 13 0-4 126 1-3 41 2-2 19 3-1 15 4-0 29 1-4 101 2-3 41 3-2 29 4-1 34 5-0 51 1-5 351 2-4 101 3-3 67 4-2 51 5-1 67 6-0 151 2-5 351 3-4 151 4-3 126 5-2 101 6-1 151 7-0 301 4-4 251 5-3 301 6-2 301 7-1 301

Ümraniyespor 21 cầu thủ

Deniz Aksoy 31 · F
Số phút 13 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.32
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Bostan 9 · F
Số phút 27 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.47
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Toheeb Kosoko 12 · F
Số phút 13 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.39
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ö. Köklü 13 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Yaşar 66 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Berat Yılmaz 17 · M
Số phút 45 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.22
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Çakır 26 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Özdemir 19 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yusuf Deniz Şaş 30 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Şen 16 · M
Số phút 27 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.28
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
C. Topaloğlu 35 · G
Số phút 90 Điểm số 6.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.97
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Yıldırım 70 · D
Số phút 90 Điểm số 7.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.43
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
65
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Kartal 58 · D
Số phút 90 Điểm số 7.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.29
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
66
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
60
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Glumac 44 · D
Số phút 90 Điểm số 7.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.38
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
65
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
62
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Gedik 88 · D
Số phút 90 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.47
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Göksu 8 · M
Số phút 63 Điểm số 5.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
5.93
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Đokanović 10 · M
Số phút 77 Điểm số 6.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.67
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Babacan 20 · M
Số phút 45 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.24
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Álex Blanco 11 · F
Số phút 90 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.07
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Taşçı 77 · F
Số phút 63 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.37
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Hostikka 7 · F
Số phút 77 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.6
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Pendikspor 21 cầu thủ

A. Özkaya 4 · D
Số phút 7 Điểm số 7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Çakıroğlu 61 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Sönmez 20 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mirko Šušak 50 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ismaila Manga 27 · M
Số phút 28 Điểm số 6.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.77
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
E. Koyuncu 30 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. İnce 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Gökçe 23 · D
Số phút 7 Điểm số 6.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
6.99
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Clarke-Harris 9 · F
Số phút 18 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.43
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Başsan 7 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
U. Yuvakuran 97 · G
Số phút 90 Điểm số 7.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.85
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Kalafat 22 · D
Số phút 83 Điểm số 7.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7.65
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Sülüngöz 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.75
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Soldo 6 · D
Số phút 90 Điểm số 7.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.44
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Hrelja 88 · M
Số phút 83 Điểm số 7.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7.09
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Özdemir 41 · M
Số phút 90 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.65
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
3
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Karadeniz 60 · M
Số phút 90 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.61
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
6
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
21
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Yeşil 14 · M
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Abifade 17 · D
Số phút 90 Điểm số 8.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.12
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Pekdemir 28 · M
Số phút 62 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
7.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thuram 34 · F
Số phút 72 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.45
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0