Cup Regions Path - Quarter-finals · Mùa giải 2026 24'
Đội chủ nhà Shinnik Yaroslavl
0 - 0 H1 0-0
Đội khách Torpedo Moskva
Ngày 23:30 · 10/09
Sân đấu
Trọng tài
Trạng thái 24'
Vòng đấu Regions Path - Quarter-finals
Ngày 10/09
Sân đấu
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài

Dự đoán

Shinnik Yaroslavl 10% Hòa 45% Torpedo Moskva 45%

Double chance : draw or Torpedo Moskva

Đối đầu gần đây

Hạng Nhất Nga Torpedo Moskva 1 - 1 Shinnik Yaroslavl
Hạng Nhất Nga Shinnik Yaroslavl 1 - 1 Torpedo Moskva
Hạng Nhất Nga Torpedo Moskva 0 - 0 Shinnik Yaroslavl
Hạng Nhất Nga Torpedo Moskva 1 - 0 Shinnik Yaroslavl
Hạng Nhất Nga Shinnik Yaroslavl 1 - 1 Torpedo Moskva
Jonathan Okoronkwo Yellow Card Torpedo Moskva

Shinnik Yaroslavl

Huấn luyện viên D. Boyarintsev

Đội hình xuất phát

  • 19 Y. Arbuzov M
  • 13 D. Yanov M
  • 54 I. Shmakov M
  • 95 D. Vambolt G
  • 27 A. Cherny D
  • 49 M. Karaev D
  • 62 V. Karpov D
  • 33 A. Lavrenkov D
  • 7 D. Martovoy F
  • 88 D. Mironov F
  • 21 D. Pushkarev F

Cầu thủ dự bị

  • 24 I. Azyavin M
  • 23 N. Chistyakov D
  • A. Dolgov
  • 50 A. Golubev M
  • 10 A. Gongapshev F
  • 14 gleb kalinin M
  • 53 N. Kotin D
  • 64 O. Lanin M
  • 11 I. Porokhov F
  • 15 D. Samoylov F
  • 17 E. Valiakhmetov D
  • 66 N. Yanovich G

Torpedo Moskva

Huấn luyện viên A. Storozhuk

Đội hình xuất phát

  • 58 D. Ladokha G
  • 11 R. Apekov F
  • 14 E. Burkhin D
  • 84 V. Churilov D
  • 21 A. Galoyan M
  • 3 A. Ivankov D
  • 5 V. Moskvichev M
  • 9 S. Oganesyan F
  • 20 J. Okoronkwo F
  • 27 A. Orekhov M
  • 22 Konstantin Parkhomenko M

Cầu thủ dự bị

  • Zimerov
  • 48 S. Mokrousov G
  • 44 D. Kornyushin D
  • 19 Abdurazak Isadibirov M
  • 55 T. Dubrovin D
  • 23 Nikita Biletskiy M
  • 8 U. Ajibona F
Shinnik Yaroslavl
Thống kê trận đấu 8 chỉ số
Torpedo Moskva
41% Kiểm soát bóng 59%
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Sút trúng mục tiêu 0
0 Phạt góc 0
0 Sút chệch mục tiêu 0
0 Sút bị chặn 0
0 Tổng cú sút 0
Cup 1xBet
Cả trận Hiệp một
Shinnik Yaroslavl Torpedo Moskva

1X2

1 3.06 X 3.28 2 2.44

AH

H +1.75 1.06 A -1.75 1.02

O/U

O 2.5 2.25 U 2.5 1.67

O/E

O 1.84 E 1.82

BTTS

Y 1.87 N 1.82

1X2

1 3.66 X 1.97 2 2.97

AH

H +1 1.03 A -1 1

O/U

O 1 2.02 U 1 1.7

O/E

O 2.07 E 1.64
Tỷ số chính xác
0-0 7.2 0-1 6.5 1-0 7.3 0-2 10 1-1 5.7 2-0 12.5 0-3 21 1-2 9.2 2-1 10.5 3-0 29 0-4 36 1-3 20 2-2 14.5 3-1 25 4-0 50 0-5 70 1-4 34 2-3 32 3-2 35 4-1 44 5-0 90 0-6 100 1-5 70 2-4 50 3-3 100 4-2 55 5-1 80 6-0 100 0-7 100 1-6 100 2-5 100 3-4 100 4-3 100 5-2 100 6-1 100 7-0 100 0-8 100 1-7 100 2-6 100 3-5 100 4-4 100 5-3 100 6-2 100 7-1 100 8-0 100 0-9 100 1-8 100 2-7 100 3-6 100 4-5 100 5-4 100 6-3 100 7-2 100 8-1 100 9-0 100 0-10 100 1-9 100 2-8 100 3-7 100 4-6 100 5-5 100 6-4 100 7-3 100 8-2 100 9-1 100 10-0 100 1-10 100 2-9 100 3-8 100 4-7 100 5-6 100 6-5 100 7-4 100 8-3 100 9-2 100 10-1 100 2-10 100 3-9 100 4-8 100 5-7 100 6-6 100 7-5 100 8-4 100 9-3 100 10-2 100 3-10 100 4-9 100 5-8 100 6-7 100 7-6 100 8-5 100 9-4 100 10-3 100 4-10 100 5-9 100 6-8 100 7-7 100 8-6 100 9-5 100 10-4 100 5-10 100 6-9 100 7-8 100 8-7 100 9-6 100 10-5 100 6-10 100 7-9 100 8-8 100 9-7 100 10-6 100 7-10 100 8-9 100 9-8 100 10-7 100 8-10 100 9-9 100 10-8 100 9-10 100 10-9 100 10-10 100
Chưa có thống kê cầu thủ.