Hạng Nhất Anh Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 60'
Đội chủ nhà Stoke City
4 - 0 H1 4-0
Đội khách Charlton
Ngày 18:30 · 05/09
Sân đấu Bet365 Stadium · Stoke on Trent
Trọng tài R. Madley
Trạng thái 60'
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 05/09
Sân đấu Bet365 Stadium · Stoke on Trent
Hiệp một H1 4-0
Trọng tài R. Madley

Dự đoán

Stoke City 10% Hòa 45% Charlton 45%

Double chance : draw or Charlton

Bảng xếp hạng · 2026

21 Stoke City 4 trận 3 điểm
2 Charlton 3 trận 9 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhất Anh Stoke City 4 - 0 Charlton
Hạng Nhất Anh Charlton 1 - 0 Stoke City
Hạng Nhất Anh Stoke City 3 - 0 Charlton
Hạng Nhất Anh Stoke City 3 - 1 Charlton
Hạng Nhất Anh Charlton 3 - 1 Stoke City
Justin Devenny Penalty Stoke City
Ethan Galbraith Normal Goal Stoke City
George Hirst Normal Goal · Kiến tạo: Eric Junior Bocat Stoke City
Tyreece Campbell Substitution 1 · Kiến tạo: Dan McNamara Charlton
Sam Gallagher Substitution 1 · Kiến tạo: Róbert Boženík Stoke City
Justin Devenny Normal Goal · Kiến tạo: Eric Junior Bocat Stoke City
Miles Leaburn Yellow Card Charlton
Ethan Galbraith Yellow Card Stoke City
Timothy Ouma Substitution 2 · Kiến tạo: Conor Coventry Charlton
Dan McNamara Yellow Card Charlton
George Hirst Substitution 2 · Kiến tạo: Lamine Cissé Stoke City
Justin Devenny Substitution 3 · Kiến tạo: Jack Mcglynn Stoke City
Bosun Lawal Substitution 4 · Kiến tạo: Maksym Taloverov Stoke City

Stoke City

3-5-2

Huấn luyện viên M. Robins

Đội hình xuất phát

  • 1 V. Johansson G
  • 16 B. Wilmot D
  • 18 B. Lawal D
  • 5 L. Graham D
  • 2 B. Johnson M
  • 13 J. Devenny M
  • 27 El Hadji Djibril Soumaré M
  • 8 E. Galbraith M
  • 17 E. Bocat M
  • 20 S. Gallagher F
  • 15 G. Hirst F

Cầu thủ dự bị

  • 21 L. Bombino D
  • 10 Bae Jun-Ho M
  • 9 R. Boženík F
  • 11 L. Cissé F
  • 24 J. Griffiths G
  • 7 J. McGlynn M
  • 4 B. Pearson M
  • 19 T. Rigo M
  • 40 M. Talovierov D

Charlton

4-2-3-1

Huấn luyện viên N. Jones

Đội hình xuất phát

  • 13 A. Okonkwo G
  • 18 I. Mesík D
  • 5 L. Jones D
  • 44 Tyler Bindon D
  • 17 A. Bell D
  • 16 T. Ouma M
  • 34 O. Skipp M
  • 9 K. Ahearne-Grant M
  • 26 J. Rankin-Costello M
  • 7 T. Campbell M
  • 11 M. Leaburn F

Cầu thủ dự bị

  • 19 M. Alli F
  • 30 R. Apter M
  • 21 T. Brooks G
  • 14 S. Carey M
  • 6 C. Coventry M
  • 8 H. Knibbs M
  • 33 Micah Mbick F
  • 20 D. McNamara D
  • 32 A. Mwamba D
Stoke City
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Charlton
155 Chuyền chính xác 146
9 Sút trong vòng cấm 8
4 Sút ngoài vòng cấm 2
4 Sút bị chặn 2
7 Free Kicks 15
4 Sút trúng mục tiêu 2
2 Thủ môn cản phá 0
5 Sút chệch mục tiêu 6
1 Việt vị 2
210 Tổng đường chuyền 203
13 Tổng cú sút 10
1 Thẻ vàng 1
5 Phạt góc 3
0 Thẻ đỏ 1
15 Phạm lỗi 7
51% Kiểm soát bóng 49%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Stoke City 20 cầu thủ

M. Talovierov 40 · D
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Rigo 19 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Pearson 4 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. McGlynn 7 · M
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Griffiths 24 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Cissé 11 · F
Số phút 2 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Boženík 9 · F
Số phút 25 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bae Jun-Ho 10 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Bombino 21 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Johansson 1 · G
Số phút 59 Điểm số 7.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
7.24
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Wilmot 16 · D
Số phút 59 Điểm số 6.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.93
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Lawal 18 · D
Số phút 58 Điểm số 7.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
7.03
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Graham 5 · D
Số phút 59 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.9
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Johnson 2 · M
Số phút 59 Điểm số 6.79 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.79
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
El Hadji Djibril Soumaré 27 · M
Số phút 59 Điểm số 6.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.69
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Galbraith 8 · M
Số phút 59 Điểm số 7.94 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
7.94
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
E. Bocat 17 · M
Số phút 59 Điểm số 8.11 BT 0 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
8.11
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
2
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Gallagher 20 · F
Số phút 34 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.56
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Hirst 15 · F
Số phút 57 Điểm số 7.92 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
7.92
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Devenny 13 · M
Số phút 58 Điểm số 8.2 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
8.2
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Charlton 20 cầu thủ

A. Okonkwo 13 · G
Số phút 59 Điểm số 4.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
4.33
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Mesík 18 · D
Số phút 59 Điểm số 5.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
5.58
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Jones 5 · D
Số phút 59 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.13
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tyler Bindon 44 · D
Số phút 59 Điểm số 5.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
5.51
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Bell 17 · D
Số phút 59 Điểm số 5.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
5.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Rankin-Costello 26 · M
Số phút 59 Điểm số 5.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
5.83
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Skipp 34 · M
Số phút 59 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.13
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Ouma 16 · M
Số phút 46 Điểm số 5.79 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
5.79
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Alli 19 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Apter 30 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Brooks 21 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Carey 14 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Coventry 6 · M
Số phút 13 Điểm số 5.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
5.41
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Knibbs 8 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Micah Mbick 33 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. McNamara 20 · D
Số phút 24 Điểm số 4.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
4.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
A. Mwamba 32 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Leaburn 11 · F
Số phút 59 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.18
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
23
Tranh chấp thắng
14
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
5
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
K. Ahearne-Grant 9 · M
Số phút 59 Điểm số 6.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.68
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Campbell 7 · M
Số phút 26 Điểm số 5.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
5.87
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0