Hạng Ba Anh Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 90'
Đội chủ nhà Swindon Town
3 - 1 H1 0-1
Đội khách Colchester
Ngày 21:00 · 05/09
Sân đấu County Ground · Swindon
Trọng tài
Trạng thái 90'
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 05/09
Sân đấu County Ground · Swindon
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài

Dự đoán

Swindon Town 35% Hòa 35% Colchester 30%

Double chance : Swindon Town or draw

Bảng xếp hạng · 2026

9 Swindon Town 4 trận 7 điểm
8 Colchester 4 trận 7 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Ba Anh Swindon Town 3 - 1 Colchester
Hạng Ba Anh Colchester 3 - 0 Swindon Town
Hạng Ba Anh Swindon Town 0 - 0 Colchester
Hạng Ba Anh Swindon Town 3 - 2 Colchester
Hạng Ba Anh Colchester 4 - 0 Swindon Town
K. Kouassi Normal Goal · Kiến tạo: Moses Sesay Colchester
Ollie Clarke Substitution 1 · Kiến tạo: Ben Middlemas Swindon Town
Billy Kirkman Substitution 2 · Kiến tạo: Kaelan Majekodunmi Swindon Town
antwoine hackford Substitution 3 · Kiến tạo: Louis Millard Swindon Town
Aaron Drinan Missed Penalty Swindon Town
Aaron Drinan Normal Goal Swindon Town
Dan Butler Yellow Card Swindon Town
Jay Williams Substitution 1 · Kiến tạo: Samuel Kuffour Jr. Colchester
Anthony Munda Yellow Card Swindon Town
Louis Millard Substitution 4 · Kiến tạo: Joseph Hungbo Swindon Town
Oscar thorn Substitution 2 · Kiến tạo: Bradley ihionvein Colchester
Moses Sesay Substitution 3 · Kiến tạo: Jaden Williams Colchester
K. Kouassi Substitution 4 · Kiến tạo: Leon Chiwome Colchester
Anthony Munda Substitution 5 · Kiến tạo: James Debayo Swindon Town
Aaron Drinan Normal Goal Swindon Town
Aaron Drinan Normal Goal · Kiến tạo: Jack Thomson Swindon Town
Ellis Iandolo Substitution 5 · Kiến tạo: Frankie Terry Colchester

Swindon Town

4-3-3

Huấn luyện viên Ian Holloway

Đội hình xuất phát

  • 1 C. Ripley G
  • 2 M. Clark D
  • 5 S. Negru D
  • 34 B. Kirkman D
  • 26 D. Butler D
  • 27 A. Munda M
  • 25 J. Thomson M
  • 8 O. Clarke M
  • 29 A. Hackford F
  • 23 A. Drinan F
  • 19 J. Snowdon F

Cầu thủ dự bị

  • 14 D. Butterworth M
  • 18 J. Debayo D
  • 15 J. Hungbo F
  • 20 B. Middlemas M
  • 39 L. Millard F
  • 21 K. Majekodunmi D
  • 12 Lewis Moore Ward G

Colchester

4-2-3-1

Huấn luyện viên D. Cowley

Đội hình xuất phát

  • 22 T. Lo-Tutala G
  • 2 R. Hunt D
  • 5 J. Tucker D
  • 20 S. Raggett D
  • 3 E. Iandolo D
  • 12 M. Sesay M
  • 26 J. Williams M
  • 27 O. Thorn M
  • 10 J. Payne M
  • 7 H. Anderson M
  • 14 K. Kouassi F

Cầu thủ dự bị

  • 44 S. Kuffour D
  • 9 B. Ihionvien F
  • 6 P. Digby M
  • 11 L. Chiwome F
  • 24 F. Terry D
  • 1 T. Smith G
  • 17 Jaden Williams F
Swindon Town
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Colchester
201 Chuyền chính xác 340
10 Sút trong vòng cấm 11
3 Sút ngoài vòng cấm 3
6 Sút bị chặn 6
7 Free Kicks 7
5 Sút trúng mục tiêu 5
4 Thủ môn cản phá 2
2 Sút chệch mục tiêu 4
2 Việt vị 2
286 Tổng đường chuyền 436
13 Tổng cú sút 15
2 Thẻ vàng 0
4 Phạt góc 6
7 Phạm lỗi 7
0 Thẻ đỏ 0
41% Kiểm soát bóng 59%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Swindon Town 18 cầu thủ

C. Ripley 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.05
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Clark 2 · D
Số phút 90 Điểm số 5.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.88
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Negru 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.45
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Kirkman 34 · D
Số phút 46 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Butler 26 · D
Số phút 90 Điểm số 5.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.72
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Munda 27 · M
Số phút 75 Điểm số 6.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.08
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
O. Clarke 8 · M
Số phút 46 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.42
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lewis Moore Ward 12 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Majekodunmi 21 · D
Số phút 44 Điểm số 6.95 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
44
Điểm số
6.95
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Millard 39 · F
Số phút 18 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.24
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Middlemas 20 · M
Số phút 44 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
44
Điểm số
6.36
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Hungbo 15 · F
Số phút 26 Điểm số 6.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.92
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Debayo 18 · D
Số phút 15 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.33
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Butterworth 14 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Thomson 25 · M
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Snowdon 19 · F
Số phút 90 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.8
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Drinan 23 · F
Số phút 90 Điểm số 9.26 BT 3 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9.26
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
4
BT
3
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Hackford 29 · F
Số phút 46 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.63
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Colchester 18 cầu thủ

Jaden Williams 17 · F
Số phút 20 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.38
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Terry 24 · D
Số phút 10 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Smith 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Kuffour 44 · D
Số phút 33 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
6.35
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Ihionvien 9 · F
Số phút 21 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.34
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Digby 6 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Chiwome 11 · F
Số phút 20 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.25
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Lo-Tutala 22 · G
Số phút 90 Điểm số 5.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.51
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Hunt 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Tucker 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.62
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Raggett 20 · D
Số phút 90 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.65
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Iandolo 3 · D
Số phút 80 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.06
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Sesay 12 · M
Số phút 70 Điểm số 7.43 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
7.43
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
5
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Williams 26 · M
Số phút 57 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
6.45
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Thorn 27 · M
Số phút 69 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.11
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Payne 10 · M
Số phút 90 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.94
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Anderson 7 · M
Số phút 90 Điểm số 5.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.64
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cản bóng
3
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Kouassi 14 · F
Số phút 70 Điểm số 7.42 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
7.42
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
22
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0