Đội nhà
Tigre
0 - 0
H1 0-0
Đội khách
Barracas Central
Ngày
07:15 · 01/09
Sân
Estadio Jose Dellagiovanna · Buenos Aires
Trọng tài
F. Tello
Trạng thái
90'
Vòng
Clausura - 7
Ngày
01/09
Sân
Estadio Jose Dellagiovanna · Buenos Aires
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
F. Tello
↔
F. Bruera
Thay người 1 · Kiến tạo: J. Candia
Barracas Central
■
D. Miloc
Thẻ vàng
Barracas Central
■
N. Demartini
Thẻ vàng
Barracas Central
↔
M. Garay
Thay người 1 · Kiến tạo: B. Leyes
Tigre
↔
D. Martinez
Thay người 2 · Kiến tạo: R. Barrios
Barracas Central
↔
S. Lopez
Thay người 2 · Kiến tạo: T. Serrago
Tigre
↔
J. Saralegui
Thay người 3 · Kiến tạo: I. Subiabre
Tigre
↔
M. Mendez
Thay người 4 · Kiến tạo: A. Oviedo
Tigre
↔
E. Pereyra
Thay người 3 · Kiến tạo: R. Insua
Barracas Central
↔
N. Briasco
Thay người 4 · Kiến tạo: G. Maroni
Barracas Central
■
G. Maroni
Thẻ vàng
Barracas Central
5
Sút chệch khung thành
8
388
Tổng đường chuyền
362
74%
Tỷ lệ chuyền chính xác
77%
0.27
Bàn thắng kỳ vọng
0.54
0.08
Bàn thua ngăn chặn
0.08
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Tigre
23 cầu thủ
Felipe Zenobio
12 · G
Đội trưởng
Phút
92
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 92
- Điểm
- 7
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Valentín Moreno
4 · D
Phút
92
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 92
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 42
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 32
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alan Barrionuevo
20 · D
Phút
92
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 92
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 49
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Villalba
32 · D
Phút
92
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 92
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 50
- Chuyền chính xác
- 39
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nahuel Banegas
3 · D
Phút
92
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 92
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jabes Saralegui
10 · M
Phút
69
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Martín Garay
8 · M
Phút
65
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Santiago González
27 · M
Phút
92
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 92
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 36
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Santiago López
22 · M
Phút
69
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mauro Méndez
33 · F
Phút
78
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ignacio Russo
29 · F
Phút
92
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 92
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bruno Leyes
5 · M
Dự bị
Phút
27
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 17
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tiago Serrago
11 · M
Dự bị
Phút
23
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 23
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 5
- Rê bóng
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ian Subiabre
25 · F
Dự bị
Phút
23
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 23
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alfio Oviedo
19 · F
Dự bị
Phút
14
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lautaro Morales
26 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luciano Minniti
40 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Federico Álvarez
24 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gonzalo Requena
23 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sebastián Medina
21 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jalil Elias
30 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ignacio Peluffo
50 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marco Rivas
72 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Barracas Central
23 cầu thủ
Marcelo Agustín Miño
30 · G
Phút
92
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 92
- Điểm
- 7.5
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Damián Martínez
4 · D
Phút
65
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 16
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kevin Jappert
14 · D
Phút
92
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 92
- Điểm
- 7.9
- Chuyền
- 45
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 6
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yonatthan Rak
15 · D
Phút
92
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 92
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 41
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolás Demartini
31 · D
Phút
92
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 92
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Elías Pereyra
17 · D
Phút
78
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tomás Porra
8 · M
Phút
92
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 92
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 35
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dardo Miloc
5 · M
Phút
92
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 92
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 44
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Iván Tapia
10 · M
Đội trưởng
Phút
92
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 92
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 44
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Facundo Bruera
77 · F
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Norberto Briasco
11 · F
Phút
78
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jhonatan Candia
20 · F
Dự bị
Phút
47
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 47
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 7
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rafael Barrios
13 · D
Dự bị
Phút
27
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rodrigo Insúa
6 · M
Dự bị
Phút
14
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gonzalo Maroni
33 · M
Dự bị
Phút
14
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.5
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Espínola
1 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gastón Campi
37 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolas Capraro
2 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Esteban Rolón
35 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rodrigo Bogarín
28 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ivan Guaraz
16 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Ignacio Barbieri
7 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Enzo Taborda
24 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0