Hạng Nhất Anh Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 80'
Đội chủ nhà West Ham
1 - 0 H1 1-0
Đội khách Derby
Ngày 21:00 · 05/09
Sân đấu London Stadium · London
Trọng tài O. Langford
Trạng thái 80'
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 05/09
Sân đấu London Stadium · London
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài O. Langford

Dự đoán

West Ham 45% Hòa 45% Derby 10%

Double chance : West Ham or draw

Bảng xếp hạng · 2026

11 West Ham 4 trận 5 điểm
15 Derby 4 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhất Anh West Ham 2 - 0 Derby
FA Cup Derby 0 - 2 West Ham
Hạng Nhất Anh Derby 2 - 1 West Ham
Hạng Nhất Anh West Ham 3 - 1 Derby
Joel Piroe Normal Goal · Kiến tạo: Taty Castellanos West Ham
Alex Mowatt Yellow Card Derby
Rhian Brewster Substitution 1 · Kiến tạo: D. Ozoh Derby
Oscar Fraulo Substitution 2 · Kiến tạo: Bobby Clark Derby
Henrik Wendel Meister Substitution 3 · Kiến tạo: Lars-Jørgen Salvesen Derby
Taty Castellanos Substitution 1 · Kiến tạo: Lewis Orford West Ham
Ryan Hedges Substitution 4 · Kiến tạo: Mohammed Fuseini Derby
Ryan Nyambe Substitution 5 · Kiến tạo: max johnston Derby
Mohammed Fuseini Yellow Card Derby
Manor Solomon Substitution 2 · Kiến tạo: Edvin Austbö West Ham
Ollie Scarles Substitution 3 · Kiến tạo: Adama Boiro West Ham
Alex Mowatt Substitution 6 · Kiến tạo: Corey Blackett-Taylor Derby
Edvin Austbö Normal Goal West Ham

West Ham

4-4-2

Huấn luyện viên Nuno Espírito Santo

Đội hình xuất phát

  • 1 M. Hermansen G
  • 34 J. Veltman D
  • 15 K. Mavropanos D
  • 3 M. Kilman D
  • 30 O. Scarles D
  • 20 J. Bowen M
  • 14 D. Mukasa M
  • 7 A. Engels M
  • 10 M. Solomon M
  • 9 J. Piroe F
  • 11 V. Castellanos F

Cầu thủ dự bị

  • 18 A. Boiro D
  • 58 A. Golambeckis D
  • 49 F. Herrick G
  • 17 M. Kanté M
  • 35 E. Austbö F
  • 21 K. Lamadrid M
  • 5 Morato D
  • 61 L. Orford M
  • 2 K. Walker-Peters D

Derby

4-2-3-1

Huấn luyện viên J. Eustace

Đội hình xuất phát

  • 1 J. Widell Zetterström G
  • 24 R. Nyambe D
  • 6 S. Langås D
  • 28 D. Sanderson D
  • 18 C. Taylor D
  • 20 A. Mowatt M
  • 29 O. Fraulo M
  • 26 R. Hedges M
  • 11 S. Szmodics M
  • 10 R. Brewster M
  • 19 H. Meister F

Cầu thủ dự bị

  • 33 C. Blackett-Taylor F
  • 8 B. Clark M
  • 16 M. Fuseini F
  • 22 M. Johnston D
  • 4 D. Ozoh M
  • 15 L. Salvesen F
  • 31 J. Vickers G
  • 23 J. Ward M
  • 42 Raymond Offor D
West Ham
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Derby
369 Chuyền chính xác 323
14 Sút trong vòng cấm 1
2 Sút ngoài vòng cấm 2
2 Sút bị chặn 1
16 Free Kicks 6
6 Sút trúng mục tiêu 0
8 Sút chệch mục tiêu 2
1 Việt vị 0
439 Tổng đường chuyền 396
16 Tổng cú sút 3
4 Phạt góc 5
0 Thủ môn cản phá 4
0 Thẻ vàng 2
6 Phạm lỗi 16
0 Thẻ đỏ 0
52% Kiểm soát bóng 48%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

West Ham 20 cầu thủ

J. Bowen 20 · M
Số phút 86 Điểm số 6.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.85
Cú sút
6
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Hermansen 1 · G
Số phút 86 Điểm số 6.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.67
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Walker-Peters 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Orford 61 · M
Số phút 22 Điểm số 6.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.77
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Morato 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Lamadrid 21 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Kanté 17 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Herrick 49 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Golambeckis 58 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Boiro 18 · D
Số phút 9 Điểm số 7.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
7.07
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Austbö 35 · F
Số phút 9 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Solomon 10 · M
Số phút 77 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Scarles 30 · D
Số phút 77 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
7.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Piroe 9 · F
Số phút 86 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
7.7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Mukasa 14 · M
Số phút 86 Điểm số 6.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.87
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Mavropanos 15 · D
Số phút 86 Điểm số 8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
8
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
66
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
60
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Kilman 3 · D
Số phút 86 Điểm số 7.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
7.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
73
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
60
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Engels 7 · M
Số phút 86 Điểm số 7.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
7.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Castellanos 11 · F
Số phút 64 Điểm số 7.5 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
7.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Veltman 34 · D
Số phút 86 Điểm số 7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Derby 20 cầu thủ

C. Taylor 18 · D
Số phút 86 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.35
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Blackett-Taylor 33 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Clark 8 · M
Số phút 24 Điểm số 6.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.08
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Fuseini 16 · F
Số phút 15 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.09
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Johnston 22 · D
Số phút 15 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.44
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Ozoh 4 · M
Số phút 64 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.56
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Salvesen 15 · F
Số phút 24 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.28
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Vickers 31 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Ward 23 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Szmodics 11 · M
Số phút 86 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.23
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Sanderson 28 · D
Số phút 86 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.66
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Nyambe 24 · D
Số phút 71 Điểm số 5.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
5.71
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Mowatt 20 · M
Số phút 86 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.05
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
H. Meister 19 · F
Số phút 62 Điểm số 5.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
5.93
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Langås 6 · D
Số phút 86 Điểm số 6.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.77
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Hedges 26 · M
Số phút 71 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.23
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Fraulo 29 · M
Số phút 62 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Brewster 10 · M
Số phút 22 Điểm số 5.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
5.83
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Widell Zetterström 1 · G
Số phút 86 Điểm số 6.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.84
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Raymond Offor 42 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0